Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 102,914 95,778 88,475 85,131 86,046
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,382 402 2,273 26 195
1. Tiền 4,382 402 2,273 26 195
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,272 73,491 63,546 61,384 63,810
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58,267 72,804 61,570 60,062 62,921
2. Trả trước cho người bán 698 306 331 331 292
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,966 4,039 5,303 4,649 4,255
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,658 -3,658 -3,658 -3,658 -3,658
IV. Tổng hàng tồn kho 39,256 21,885 22,655 23,721 22,027
1. Hàng tồn kho 39,256 21,885 22,655 23,721 22,027
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4 0 0 0 14
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4 0 0 0 14
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,709 20,438 20,277 20,063 19,833
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,391 1,391 1,494 1,494 1,494
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1,391 1,391 1,494 1,494 1,494
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,729 18,480 18,235 18,007 17,791
1. Tài sản cố định hữu hình 2,462 2,212 1,968 1,739 1,523
- Nguyên giá 45,731 45,731 45,497 45,462 45,462
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,270 -43,519 -43,529 -43,723 -43,938
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,268 16,268 16,268 16,268 16,268
- Nguyên giá 16,268 16,268 16,268 16,268 16,268
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 500 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 88 66 47 62 48
1. Chi phí trả trước dài hạn 88 66 47 62 48
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 123,623 116,215 108,751 105,194 105,879
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,076 85,658 78,198 74,636 75,194
I. Nợ ngắn hạn 93,076 85,658 78,198 74,636 75,194
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42,420 36,699 16,675 14,331 52
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,492 6,603 6,947 6,381 5,865
4. Người mua trả tiền trước 628 81 72 1 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,198 3,888 4,311 3,636 4,775
6. Phải trả người lao động 2,031 1,747 1,933 1,421 2,268
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,829 9,509 9,566 10,313 10,790
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,620 1,350 1,080 810 540
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,857 25,781 37,613 37,743 50,902
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,546 30,557 30,553 30,557 30,684
I. Vốn chủ sở hữu 30,546 30,557 30,553 30,557 30,684
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,000 15,000 15,000 15,000 15,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 740 740 740 740 740
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,240 9,240 9,261 9,261 9,261
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,567 5,578 5,552 5,556 5,684
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,481 5,560 5,529 5,529
- LNST chưa phân phối kỳ này 87 18 23 27
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 123,623 116,215 108,751 105,194 105,879