|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
102,914
|
95,778
|
88,475
|
85,131
|
86,046
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
4,382
|
402
|
2,273
|
26
|
195
|
|
1. Tiền
|
4,382
|
402
|
2,273
|
26
|
195
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
59,272
|
73,491
|
63,546
|
61,384
|
63,810
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
58,267
|
72,804
|
61,570
|
60,062
|
62,921
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
698
|
306
|
331
|
331
|
292
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3,966
|
4,039
|
5,303
|
4,649
|
4,255
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,658
|
-3,658
|
-3,658
|
-3,658
|
-3,658
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
39,256
|
21,885
|
22,655
|
23,721
|
22,027
|
|
1. Hàng tồn kho
|
39,256
|
21,885
|
22,655
|
23,721
|
22,027
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4
|
0
|
0
|
0
|
14
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4
|
0
|
0
|
0
|
14
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,709
|
20,438
|
20,277
|
20,063
|
19,833
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,391
|
1,391
|
1,494
|
1,494
|
1,494
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,391
|
1,391
|
1,494
|
1,494
|
1,494
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18,729
|
18,480
|
18,235
|
18,007
|
17,791
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,462
|
2,212
|
1,968
|
1,739
|
1,523
|
|
- Nguyên giá
|
45,731
|
45,731
|
45,497
|
45,462
|
45,462
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,270
|
-43,519
|
-43,529
|
-43,723
|
-43,938
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
|
- Nguyên giá
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
16,268
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
88
|
66
|
47
|
62
|
48
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
88
|
66
|
47
|
62
|
48
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
123,623
|
116,215
|
108,751
|
105,194
|
105,879
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
93,076
|
85,658
|
78,198
|
74,636
|
75,194
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93,076
|
85,658
|
78,198
|
74,636
|
75,194
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
42,420
|
36,699
|
16,675
|
14,331
|
52
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6,492
|
6,603
|
6,947
|
6,381
|
5,865
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
628
|
81
|
72
|
1
|
1
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,198
|
3,888
|
4,311
|
3,636
|
4,775
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,031
|
1,747
|
1,933
|
1,421
|
2,268
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8,829
|
9,509
|
9,566
|
10,313
|
10,790
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,620
|
1,350
|
1,080
|
810
|
540
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27,857
|
25,781
|
37,613
|
37,743
|
50,902
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
30,546
|
30,557
|
30,553
|
30,557
|
30,684
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
30,546
|
30,557
|
30,553
|
30,557
|
30,684
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
15,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
740
|
740
|
740
|
740
|
740
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,240
|
9,240
|
9,261
|
9,261
|
9,261
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,567
|
5,578
|
5,552
|
5,556
|
5,684
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5,481
|
5,560
|
5,529
|
5,529
|
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
87
|
18
|
23
|
27
|
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
123,623
|
116,215
|
108,751
|
105,194
|
105,879
|