|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
88.475
|
85.131
|
86.046
|
80.786
|
82.145
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.273
|
26
|
195
|
440
|
1.222
|
|
1. Tiền
|
2.273
|
26
|
195
|
440
|
1.222
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.546
|
61.384
|
63.810
|
65.739
|
67.812
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
61.570
|
60.062
|
62.921
|
64.115
|
65.891
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
331
|
331
|
292
|
341
|
316
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.303
|
4.649
|
4.255
|
4.942
|
5.263
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.658
|
-3.658
|
-3.658
|
-3.658
|
-3.658
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
22.655
|
23.721
|
22.027
|
14.607
|
12.856
|
|
1. Hàng tồn kho
|
22.655
|
23.721
|
22.027
|
14.607
|
12.856
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
14
|
0
|
256
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
14
|
0
|
256
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20.277
|
20.063
|
19.833
|
19.615
|
19.351
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.494
|
1.494
|
1.494
|
1.494
|
1.391
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.494
|
1.494
|
1.494
|
1.494
|
1.391
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
18.235
|
18.007
|
17.791
|
17.584
|
17.383
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.968
|
1.739
|
1.523
|
1.317
|
1.115
|
|
- Nguyên giá
|
45.497
|
45.462
|
45.462
|
45.462
|
45.374
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43.529
|
-43.723
|
-43.938
|
-44.145
|
-44.259
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
|
- Nguyên giá
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
16.268
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
515
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
|
500
|
515
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47
|
62
|
48
|
37
|
62
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47
|
62
|
48
|
37
|
62
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
108.751
|
105.194
|
105.879
|
100.401
|
101.496
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
78.198
|
74.636
|
75.194
|
69.711
|
70.851
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
78.198
|
74.636
|
75.194
|
69.711
|
70.851
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16.675
|
14.331
|
52
|
6.970
|
13.905
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
6.947
|
6.381
|
5.865
|
4.721
|
4.816
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
72
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.311
|
3.636
|
4.775
|
2.796
|
1.739
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.933
|
1.421
|
2.268
|
695
|
740
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
9.566
|
10.313
|
10.790
|
9.758
|
7.609
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.080
|
810
|
540
|
270
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
37.613
|
37.743
|
50.902
|
44.501
|
42.042
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
30.553
|
30.557
|
30.684
|
30.690
|
30.645
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
30.553
|
30.557
|
30.684
|
30.690
|
30.645
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
15.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
740
|
740
|
740
|
740
|
740
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.261
|
9.261
|
9.261
|
9.261
|
9.300
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.552
|
5.556
|
5.684
|
5.689
|
5.606
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
5.529
|
5.529
|
|
5.684
|
5.630
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23
|
27
|
|
5
|
-24
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
108.751
|
105.194
|
105.879
|
100.401
|
101.496
|