|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
107,055
|
38,118
|
35,538
|
37,678
|
54,061
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
107,055
|
38,118
|
35,538
|
37,678
|
54,061
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
92,303
|
28,164
|
23,574
|
27,480
|
45,309
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,752
|
9,955
|
11,964
|
10,198
|
8,752
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
61
|
38
|
54
|
48
|
32
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,464
|
4,193
|
5,293
|
4,317
|
3,261
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,287
|
4,193
|
5,293
|
4,317
|
3,261
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,021
|
6,694
|
6,490
|
5,951
|
5,868
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2,327
|
-895
|
234
|
-22
|
-345
|
|
12. Thu nhập khác
|
600
|
2,007
|
227
|
1,329
|
1,336
|
|
13. Chi phí khác
|
247
|
880
|
232
|
432
|
222
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
353
|
1,128
|
-5
|
896
|
1,114
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2,680
|
233
|
230
|
874
|
769
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
585
|
221
|
92
|
788
|
615
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
585
|
221
|
92
|
788
|
615
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,095
|
11
|
137
|
87
|
154
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,095
|
11
|
137
|
87
|
154
|