Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,055 38,118 35,538 37,678 54,061
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 107,055 38,118 35,538 37,678 54,061
4. Giá vốn hàng bán 92,303 28,164 23,574 27,480 45,309
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 14,752 9,955 11,964 10,198 8,752
6. Doanh thu hoạt động tài chính 61 38 54 48 32
7. Chi phí tài chính 4,464 4,193 5,293 4,317 3,261
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,287 4,193 5,293 4,317 3,261
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,021 6,694 6,490 5,951 5,868
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,327 -895 234 -22 -345
12. Thu nhập khác 600 2,007 227 1,329 1,336
13. Chi phí khác 247 880 232 432 222
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 353 1,128 -5 896 1,114
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,680 233 230 874 769
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 585 221 92 788 615
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 585 221 92 788 615
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,095 11 137 87 154
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,095 11 137 87 154