Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,033 15,583 11,845 6,714 375
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 7,033 15,583 11,845 6,714 375
4. Giá vốn hàng bán 4,901 13,745 9,233 4,270 0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,132 1,838 2,612 2,445 375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 15 0 15 1
7. Chi phí tài chính 718 626 1,023 881 1,003
-Trong đó: Chi phí lãi vay 718 626 1,023 881 1,003
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,325 1,669 1,561 1,602 1,857
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 90 -442 29 -24 -2,484
12. Thu nhập khác 89 1,152 22 31 2,332
13. Chi phí khác 139 24 35 3 396
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -49 1,128 -13 29 1,936
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 40 686 16 5 -548
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36 559 10 2 79
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 36 559 10 2 79
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4 127 5 3 -627
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4 127 5 3 -627