単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 24,847 6,598 7,033 15,583 11,845
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 24,847 6,598 7,033 15,583 11,845
4. Giá vốn hàng bán 22,516 4,146 4,901 13,745 9,233
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,331 2,452 2,132 1,838 2,612
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2 15 0 15 0
7. Chi phí tài chính 912 1,005 718 626 1,023
-Trong đó: Chi phí lãi vay 912 1,005 718 626 1,023
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,382 1,492 1,325 1,669 1,561
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 38 -30 90 -442 29
12. Thu nhập khác 50 45 89 1,152 22
13. Chi phí khác 52 7 139 24 35
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2 38 -49 1,128 -13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 36 8 40 686 16
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 18 3 36 559 10
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18 3 36 559 10
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18 5 4 127 5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18 5 4 127 5