Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 804,315 428,329 731,860 565,694 1,276,162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 804,315 428,329 731,860 565,694 1,276,162
4. Giá vốn hàng bán 682,247 373,651 648,507 506,145 1,173,515
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 122,068 54,678 83,353 59,549 102,647
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,422 2,919 471 137 4,417
7. Chi phí tài chính 22,484 17,979 18,718 21,400 21,121
-Trong đó: Chi phí lãi vay 18,126 17,979 18,718 21,400 16,986
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,727 5,298 27,730
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,472 15,005 31,707 5,495 44,607
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 54,534 24,613 38,126 38,089 69,065
12. Thu nhập khác 356 700 214 7,292 282
13. Chi phí khác 154 343 308 819 19
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 202 357 -94 6,473 263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54,736 24,970 38,032 44,562 69,328
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,822 4,987 10,883 5,402 17,100
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,290 -356 -3,627 -892 -7,413
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 18,112 4,630 7,256 4,510 9,687
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 36,624 20,340 30,777 40,052 59,641
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -1,044 298 -62 -56 -619
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37,667 20,043 30,839 40,107 60,259