|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
731,860
|
565,694
|
1,276,162
|
341,265
|
822,130
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
731,860
|
565,694
|
1,276,162
|
341,265
|
822,130
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
648,507
|
506,145
|
1,173,515
|
305,073
|
745,967
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
83,353
|
59,549
|
102,647
|
36,192
|
76,162
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
471
|
137
|
4,417
|
6,121
|
5,202
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18,718
|
21,400
|
21,121
|
17,905
|
25,341
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,718
|
21,400
|
16,986
|
17,905
|
25,334
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
4,727
|
5,298
|
27,730
|
9,520
|
9,274
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
31,707
|
5,495
|
44,607
|
16,669
|
22,309
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
38,126
|
38,089
|
69,065
|
17,259
|
42,988
|
|
12. Thu nhập khác
|
214
|
7,292
|
282
|
714
|
738
|
|
13. Chi phí khác
|
308
|
819
|
19
|
681
|
753
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-94
|
6,473
|
263
|
32
|
-15
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
38,032
|
44,562
|
69,328
|
17,292
|
42,974
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
10,883
|
5,402
|
17,100
|
2,147
|
7,377
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,627
|
-892
|
-7,413
|
-277
|
-477
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7,256
|
4,510
|
9,687
|
1,870
|
6,899
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30,777
|
40,052
|
59,641
|
15,421
|
36,074
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-62
|
-56
|
-619
|
-157
|
-490
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30,839
|
40,107
|
60,259
|
15,579
|
36,564
|