単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,082 50,108 59,828 74,564 61,962
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 182 81 655 756 2,093
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 60,901 50,026 59,172 73,807 59,869
4. Giá vốn hàng bán 40,186 33,985 38,018 50,485 37,974
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 20,715 16,041 21,154 23,322 21,895
6. Doanh thu hoạt động tài chính 357 265 132 244 174
7. Chi phí tài chính 2,038 16 1,386 1,638 1,452
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,687 -7 1,239 1,241 1,287
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 9,886 9,710 9,678 10,601 10,354
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,192 5,403 6,492 5,110 9,093
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 956 1,178 3,729 6,217 1,170
12. Thu nhập khác 60 48 13 15,263 335
13. Chi phí khác 1 1 4 58 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 59 47 10 15,205 323
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,014 1,225 3,739 21,422 1,493
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 558
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 558
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,014 1,225 3,739 21,422 935
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,014 1,225 3,739 21,422 935