|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
61,082
|
50,108
|
59,828
|
74,564
|
61,962
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
182
|
81
|
655
|
756
|
2,093
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
60,901
|
50,026
|
59,172
|
73,807
|
59,869
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
40,186
|
33,985
|
38,018
|
50,485
|
37,974
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
20,715
|
16,041
|
21,154
|
23,322
|
21,895
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
357
|
265
|
132
|
244
|
174
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,038
|
16
|
1,386
|
1,638
|
1,452
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,687
|
-7
|
1,239
|
1,241
|
1,287
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9,886
|
9,710
|
9,678
|
10,601
|
10,354
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,192
|
5,403
|
6,492
|
5,110
|
9,093
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
956
|
1,178
|
3,729
|
6,217
|
1,170
|
|
12. Thu nhập khác
|
60
|
48
|
13
|
15,263
|
335
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
1
|
4
|
58
|
11
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
59
|
47
|
10
|
15,205
|
323
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
1,493
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
558
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
558
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
935
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,014
|
1,225
|
3,739
|
21,422
|
935
|