Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.187.132 1.244.384 1.727.961 1.942.794 1.875.355
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 182.457 97.843 705.493 305.454 344.316
1. Tiền 32.057 25.614 537.927 170.032 151.466
2. Các khoản tương đương tiền 150.400 72.229 167.566 135.422 192.850
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28.232 566 7.595 624.143 687.976
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28.232 566 7.595 624.143 687.976
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 923.689 1.119.560 992.788 992.482 816.728
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28.210 52.990 45.804 34.166 13.302
2. Trả trước cho người bán 85.792 18.529 23.697 30.230 18.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 336.970 589.926 589.237 592.825 436.796
6. Phải thu ngắn hạn khác 500.938 498.729 429.520 449.223 438.026
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -28.221 -40.613 -95.469 -113.963 -89.767
IV. Tổng hàng tồn kho 26.035 17.299 6.150 9.499 1.325
1. Hàng tồn kho 26.035 17.299 6.150 9.499 1.325
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 26.720 9.117 15.935 11.216 25.009
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8.092 2.179 4.496 548 380
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16.878 4.817 9.484 8.623 22.685
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1.750 2.121 1.955 2.045 1.944
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 10.991.035 11.505.699 21.185.742 21.520.718 21.619.600
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.405.597 1.735.950 1.212.632 1.470.333 1.695.399
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 429.000 0 1.194 1.194
5. Phải thu dài hạn khác 1.405.597 1.306.950 1.212.632 1.469.139 1.694.204
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7.280.084 6.814.118 16.386.593 15.863.940 15.284.340
1. Tài sản cố định hữu hình 11.605 9.574 11.949 12.267 9.348
- Nguyên giá 32.039 32.111 44.767 48.342 45.045
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.434 -22.537 -32.818 -36.075 -35.697
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7.268.480 6.804.544 16.374.645 15.851.673 15.274.993
- Nguyên giá 8.840.544 8.782.247 19.016.822 19.154.247 19.249.355
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.572.065 -1.977.704 -2.642.177 -3.302.574 -3.974.362
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 41.850 58.625 68.329 36.891 34.941
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 41.850 58.625 68.329 36.891 34.941
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 831.594 869.167 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 828.084 869.167 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.510 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.378.180 1.984.963 3.238.637 4.149.553 4.604.921
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.097.437 1.722.385 2.996.374 3.658.704 4.145.626
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 280.742 262.578 242.263 245.281 247.396
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 53.731 42.876 279.550 245.568 211.899
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12.178.167 12.750.083 22.913.703 23.463.512 23.494.956
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7.489.929 7.906.613 17.729.845 17.778.676 17.323.740
I. Nợ ngắn hạn 1.396.774 2.222.582 3.101.256 1.761.657 2.185.072
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 379.054 853.563 1.017.431 601.167 894.127
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 249.251 237.229 623.383 389.840 342.730
4. Người mua trả tiền trước 464.000 464.322 464.506 1.656 257
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.326 12.670 17.029 44.460 44.214
6. Phải trả người lao động 17.112 12.176 27.644 29.336 28.497
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 82.116 71.219 140.146 106.142 85.923
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 32 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 191.901 568.018 806.279 582.026 783.455
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.980 3.384 4.838 7.030 5.869
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6.093.154 5.684.032 14.628.589 16.017.019 15.138.668
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 358.786 131.519 2.341.710 3.495.467 3.231.685
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5.682.895 5.518.385 12.119.698 12.367.349 11.765.758
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 51.473 34.127 167.181 154.203 141.225
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 4.688.238 4.843.470 5.183.858 5.684.836 6.171.216
I. Vốn chủ sở hữu 4.688.238 4.843.470 5.183.858 5.684.836 6.171.216
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1.928.548 1.928.548 1.928.548 1.928.548 2.121.303
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.658 3.658 3.658 3.658 3.139
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 96.125 106.028 106.028 106.028 106.028
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.272.973 1.471.640 1.464.945 1.892.286 2.160.774
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.064.513 1.180.392 889.063 1.360.476 1.650.228
- LNST chưa phân phối kỳ này 208.460 291.248 575.882 531.810 510.546
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1.386.934 1.333.597 1.680.679 1.754.316 1.779.971
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12.178.167 12.750.083 22.913.703 23.463.512 23.494.956