単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,548,317 2,453,628 1,875,355 1,769,766 1,680,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 456,758 358,056 344,316 379,644 254,561
1. Tiền 236,769 208,212 151,466 164,428 178,981
2. Các khoản tương đương tiền 219,988 149,844 192,850 215,217 75,580
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,179,774 1,252,774 687,976 965,178 995,364
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 894,069 816,832 816,728 400,837 385,746
1. Phải thu khách hàng 31,324 12,851 13,302 7,050 6,226
2. Trả trước cho người bán 20,654 20,065 18,371 19,450 31,923
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 454,309 440,984 438,026 442,103 418,446
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -120,227 -87,366 -89,767 -67,766 -70,848
IV. Tổng hàng tồn kho 4,191 785 1,325 4,406 23,419
1. Hàng tồn kho 4,191 785 1,325 4,406 23,419
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 13,526 25,182 25,009 19,701 21,357
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 350 3,468 380 854 1,390
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,222 19,764 22,685 16,700 16,309
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,954 1,950 1,944 2,147 2,157
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 1,500
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21,593,585 21,618,951 21,619,600 21,484,602 21,387,497
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,609,152 1,646,791 1,695,399 1,661,878 1,719,633
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,607,958 1,645,596 1,694,204 1,661,878 1,719,633
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,564,528 15,392,173 15,284,340 15,116,321 14,931,548
1. Tài sản cố định hữu hình 10,735 9,931 9,348 8,781 11,420
- Nguyên giá 48,256 45,045 45,045 43,198 46,452
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,521 -35,114 -35,697 -34,417 -35,032
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 15,553,792 15,382,242 15,274,993 15,107,539 14,920,128
- Nguyên giá 19,202,244 19,203,991 19,249,355 19,252,588 19,252,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,648,451 -3,821,749 -3,974,362 -4,145,048 -4,332,798
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 1,194 1,421
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,382,469 4,478,211 4,604,921 4,703,394 4,733,204
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,903,766 4,010,055 4,145,626 4,257,539 4,296,347
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 250,021 247,865 247,396 242,347 241,740
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 228,682 220,290 211,899 203,508 195,117
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 24,141,901 24,072,579 23,494,956 23,254,368 23,067,945
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,133,105 18,154,627 17,323,740 16,977,534 16,672,260
I. Nợ ngắn hạn 2,598,650 2,789,564 2,185,072 2,206,052 2,302,715
1. Vay và nợ ngắn 1,316,962 1,579,424 894,127 1,149,196 1,252,167
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 384,542 362,477 342,730 265,437 236,847
4. Người mua trả tiền trước 1,656 257 257 257 11,220
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,786 37,041 44,214 32,352 44,480
6. Phải trả người lao động 26,855 25,191 28,497 25,482 22,082
7. Chi phí phải trả 114,630 78,094 85,923 123,705 111,214
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 701,158 697,555 783,455 605,941 617,870
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,534,455 15,365,063 15,138,668 14,771,482 14,369,545
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,393,931 3,262,329 3,231,685 8,612 8,612
4. Vay và nợ dài hạn 11,992,810 11,958,265 11,765,758 14,624,890 14,226,197
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 147,714 0 141,225 137,980 134,736
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,008,796 5,917,952 6,171,216 6,276,834 6,395,685
I. Vốn chủ sở hữu 6,008,796 5,917,952 6,171,216 6,276,834 6,395,685
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,928,548 1,928,548 2,121,303 2,121,303 2,121,303
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,658 3,658 3,139 3,139 3,139
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 106,028 106,028 106,028 106,028 106,028
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,186,627 2,060,965 2,160,774 2,214,025 2,298,085
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,593 9,206 5,869 3,567 6,646
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,783,936 1,818,754 1,779,971 1,832,339 1,867,130
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 24,141,901 24,072,579 23,494,956 23,254,368 23,067,945