|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,453,628
|
1,875,355
|
1,769,766
|
1,680,447
|
1,301,751
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
358,056
|
344,316
|
379,644
|
254,561
|
187,735
|
|
1. Tiền
|
208,212
|
151,466
|
164,428
|
178,981
|
158,888
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
149,844
|
192,850
|
215,217
|
75,580
|
28,847
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,252,774
|
687,976
|
965,178
|
995,364
|
715,131
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
816,832
|
816,728
|
400,837
|
385,746
|
375,229
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,851
|
13,302
|
7,050
|
6,226
|
12,244
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,065
|
18,371
|
19,450
|
31,923
|
20,318
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
440,984
|
438,026
|
442,103
|
418,446
|
413,515
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-87,366
|
-89,767
|
-67,766
|
-70,848
|
-70,848
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
785
|
1,325
|
4,406
|
23,419
|
1,149
|
|
1. Hàng tồn kho
|
785
|
1,325
|
4,406
|
23,419
|
1,149
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
25,182
|
25,009
|
19,701
|
21,357
|
22,507
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,468
|
380
|
854
|
1,390
|
1,213
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
19,764
|
22,685
|
16,700
|
16,309
|
17,810
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,950
|
1,944
|
2,147
|
2,157
|
1,984
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1,500
|
1,500
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
21,618,951
|
21,619,600
|
21,484,602
|
21,387,497
|
21,325,687
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,646,791
|
1,695,399
|
1,661,878
|
1,719,633
|
1,742,220
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,645,596
|
1,694,204
|
1,661,878
|
1,719,633
|
1,742,220
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15,392,173
|
15,284,340
|
15,116,321
|
14,931,548
|
14,768,394
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,931
|
9,348
|
8,781
|
11,420
|
10,759
|
|
- Nguyên giá
|
45,045
|
45,045
|
43,198
|
46,452
|
46,452
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-35,114
|
-35,697
|
-34,417
|
-35,032
|
-35,692
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
15,382,242
|
15,274,993
|
15,107,539
|
14,920,128
|
14,757,634
|
|
- Nguyên giá
|
19,203,991
|
19,249,355
|
19,252,588
|
19,252,927
|
19,266,774
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,821,749
|
-3,974,362
|
-4,145,048
|
-4,332,798
|
-4,509,140
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
1,194
|
1,421
|
1,446
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,478,211
|
4,604,921
|
4,703,394
|
4,733,204
|
4,813,228
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,010,055
|
4,145,626
|
4,257,539
|
4,296,347
|
4,386,865
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
247,865
|
247,396
|
242,347
|
241,740
|
239,638
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
220,290
|
211,899
|
203,508
|
195,117
|
186,725
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
24,072,579
|
23,494,956
|
23,254,368
|
23,067,945
|
22,627,438
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
18,154,627
|
17,323,740
|
16,977,534
|
16,672,260
|
16,083,374
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,789,564
|
2,185,072
|
2,206,052
|
2,302,715
|
2,353,397
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,579,424
|
894,127
|
1,149,196
|
1,252,167
|
1,416,712
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
362,477
|
342,730
|
265,437
|
236,847
|
221,833
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
257
|
257
|
257
|
11,220
|
5,183
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37,041
|
44,214
|
32,352
|
44,480
|
39,117
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25,191
|
28,497
|
25,482
|
22,082
|
21,440
|
|
7. Chi phí phải trả
|
78,094
|
85,923
|
123,705
|
111,214
|
68,359
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
697,555
|
783,455
|
605,941
|
617,870
|
575,566
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15,365,063
|
15,138,668
|
14,771,482
|
14,369,545
|
13,729,977
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
3,262,329
|
3,231,685
|
8,612
|
8,612
|
8,612
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
11,958,265
|
11,765,758
|
14,624,890
|
14,226,197
|
13,589,873
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
141,225
|
137,980
|
134,736
|
131,491
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,917,952
|
6,171,216
|
6,276,834
|
6,395,685
|
6,544,064
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,917,952
|
6,171,216
|
6,276,834
|
6,395,685
|
6,544,064
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,928,548
|
2,121,303
|
2,121,303
|
2,121,303
|
2,121,303
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,658
|
3,139
|
3,139
|
3,139
|
3,139
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
106,028
|
106,028
|
106,028
|
106,028
|
106,028
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,060,965
|
2,160,774
|
2,214,025
|
2,298,085
|
2,388,325
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,206
|
5,869
|
3,567
|
6,646
|
5,010
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,818,754
|
1,779,971
|
1,832,339
|
1,867,130
|
1,925,269
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
24,072,579
|
23,494,956
|
23,254,368
|
23,067,945
|
22,627,438
|