単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 640,627 660,568 667,648 697,157 681,043
Các khoản giảm trừ doanh thu 25,612 25,612 25,612 25,612 25,612
Doanh thu thuần 615,015 634,956 642,035 671,545 655,431
Giá vốn hàng bán 208,757 225,567 230,290 270,234 231,613
Lợi nhuận gộp 406,258 409,388 411,746 401,311 423,817
Doanh thu hoạt động tài chính 127,547 112,705 118,953 83,569 123,239
Chi phí tài chính 290,769 231,143 242,466 251,607 313,731
Trong đó: Chi phí lãi vay 288,092 228,764 240,138 249,253 311,378
Chi phí bán hàng 32,845 30,378 31,170 33,268 27,163
Chi phí quản lý doanh nghiệp 65,400 38,797 38,188 37,605 46,589
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144,791 221,775 218,874 162,401 159,573
Thu nhập khác 0 75 6,904 789
Chi phí khác 74 87 238 88 179
Lợi nhuận khác -74 -87 -163 6,816 611
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 144,717 221,688 218,710 169,217 160,184
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,871 17,239 19,552 13,153 15,874
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -21,380 -5,615 -5,615 -1,088 -2,775
Chi phí thuế TNDN -7,509 11,624 13,937 12,065 13,098
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 152,225 210,063 204,773 157,152 147,086
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 61,364 54,653 55,229 51,388 47,277
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 90,861 155,411 149,544 105,764 99,809
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)