単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 660,568 667,648 697,157 681,043 721,202
Các khoản giảm trừ doanh thu 25,612 25,612 25,612 25,612 25,612
Doanh thu thuần 634,956 642,035 671,545 655,431 695,590
Giá vốn hàng bán 225,567 230,290 270,234 231,613 223,585
Lợi nhuận gộp 409,388 411,746 401,311 423,817 472,006
Doanh thu hoạt động tài chính 112,705 118,953 83,569 123,239 23,187
Chi phí tài chính 231,143 242,466 251,607 313,731 301,170
Trong đó: Chi phí lãi vay 228,764 240,138 249,253 311,378 298,943
Chi phí bán hàng 30,378 31,170 33,268 27,163 28,480
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,797 38,188 37,605 46,589 38,322
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 221,775 218,874 162,401 159,573 127,221
Thu nhập khác 0 75 6,904 789 888
Chi phí khác 87 238 88 179 96
Lợi nhuận khác -87 -163 6,816 611 792
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 221,688 218,710 169,217 160,184 128,014
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,239 19,552 13,153 15,874 15,491
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5,615 -5,615 -1,088 -2,775 1,804
Chi phí thuế TNDN 11,624 13,937 12,065 13,098 17,295
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 210,063 204,773 157,152 147,086 110,719
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 54,653 55,229 51,388 47,277 52,449
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 155,411 149,544 105,764 99,809 58,269
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)