|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
697,157
|
681,043
|
721,202
|
709,207
|
769,023
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25,612
|
25,612
|
25,612
|
14,743
|
20,178
|
|
Doanh thu thuần
|
671,545
|
655,431
|
695,590
|
694,464
|
748,845
|
|
Giá vốn hàng bán
|
270,234
|
231,613
|
223,585
|
238,641
|
279,746
|
|
Lợi nhuận gộp
|
401,311
|
423,817
|
472,006
|
455,822
|
469,098
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
83,569
|
123,239
|
23,187
|
68,035
|
55,543
|
|
Chi phí tài chính
|
251,607
|
313,731
|
301,170
|
284,554
|
293,190
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
249,253
|
311,378
|
298,943
|
282,226
|
293,190
|
|
Chi phí bán hàng
|
33,268
|
27,163
|
28,480
|
27,534
|
29,085
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
37,605
|
46,589
|
38,322
|
40,538
|
35,283
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
162,401
|
159,573
|
127,221
|
171,231
|
167,083
|
|
Thu nhập khác
|
6,904
|
789
|
888
|
8
|
1
|
|
Chi phí khác
|
88
|
179
|
96
|
59
|
62
|
|
Lợi nhuận khác
|
6,816
|
611
|
792
|
-50
|
-61
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
169,217
|
160,184
|
128,014
|
171,181
|
167,022
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,153
|
15,874
|
15,491
|
23,551
|
19,785
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,088
|
-2,775
|
1,804
|
-2,637
|
-1,143
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,065
|
13,098
|
17,295
|
20,914
|
18,642
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
157,152
|
147,086
|
110,719
|
150,267
|
148,380
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
51,388
|
47,277
|
52,449
|
60,300
|
58,139
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
105,764
|
99,809
|
58,269
|
89,967
|
90,240
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|