|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
123,962
|
145,071
|
91,322
|
102,592
|
49,592
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
123,962
|
145,071
|
91,322
|
102,592
|
49,592
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131,065
|
137,817
|
86,402
|
96,940
|
48,759
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-7,103
|
7,254
|
4,919
|
5,652
|
833
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
125,237
|
100,533
|
115,760
|
2,961
|
54,413
|
|
7. Chi phí tài chính
|
59,972
|
44,499
|
26,935
|
30,131
|
31,797
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32,539
|
29,454
|
24,161
|
28,303
|
29,621
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,489
|
1,528
|
5,065
|
9,921
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,899
|
783
|
15,774
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
49,334
|
30,140
|
46,634
|
28,929
|
7,559
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
8,417
|
33,893
|
36,400
|
-40,526
|
15,891
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,232
|
5,665
|
88
|
134
|
9,865
|
|
13. Chi phí khác
|
131
|
17,115
|
7,361
|
10,212
|
6,829
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
6,101
|
-11,450
|
-7,273
|
-10,078
|
3,035
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,518
|
22,443
|
29,127
|
-50,604
|
18,926
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9,779
|
9,287
|
7,766
|
976
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
139
|
139
|
-378
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
9,917
|
9,425
|
7,388
|
976
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,601
|
13,018
|
21,739
|
-51,580
|
18,926
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
3,374
|
1,594
|
1,599
|
1,083
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,227
|
11,424
|
20,140
|
-52,663
|
18,926
|