Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,557 1,621 -3,753 16,501 1,648
2. Điều chỉnh cho các khoản -9,818 -3,545 4,157 -33,846 -4,344
- Khấu hao TSCĐ 269 136 58 81 144
- Các khoản dự phòng -9,219 0 -8,742
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,882 -1,573 -2,345 -33,614 -12,478
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 6,795 7,111 6,445 8,428 7,991
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,261 -1,924 404 -17,345 -2,696
- Tăng, giảm các khoản phải thu 119,587 -3,404 -7,395 50,091 137,946
- Tăng, giảm hàng tồn kho -946 -525 -1,246 -20,340 -4,574
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,689 1,274 -9,781 -17,853 25,985
- Tăng giảm chi phí trả trước -114,511 2 2 -47 -8
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,586 -2,205 0 -21,519 -6,674
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,187 0 -3,737 -624
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -71 -12 -7 -473 -626
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -2,286 -6,792 -18,022 -31,223 148,730
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -724 -1,181
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -100 0 -24,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 6,756
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -101,398 0 0 -69,198
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 106,563 0 0 -74,198
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,031 -4,750 1,765 33,038
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 22,031 315 1,765 8,314 -137,821
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 88,590 53,520 58,435 158,937 -87,893
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -112,988 -47,435 -41,978 -126,244 71,327
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -76 -76 0 -178
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,000
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,474 6,009 16,457 32,515 -17,566
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,728 -469 200 9,606 -6,657
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,677 949 480 680 10,286
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 949 480 680 10,286 3,629