単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 519,925 594,492 661,019 690,211 587,649
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 186,222 229,748 282,415 311,588 160,425
1. Tiền 44,222 58,748 62,915 66,330 49,825
2. Các khoản tương đương tiền 142,000 171,000 219,500 245,258 110,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 199,589 240,725 228,168 269,282 281,876
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 104,392 109,643 94,300 121,870 103,118
2. Trả trước cho người bán 67,757 101,239 110,878 122,299 124,708
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 58,115 61,600 54,746 56,557 84,764
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -30,675 -31,756 -31,756 -31,443 -30,714
IV. Tổng hàng tồn kho 124,477 117,877 142,978 104,849 137,961
1. Hàng tồn kho 126,028 119,428 144,529 106,399 139,512
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,637 6,141 7,458 4,491 7,387
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,541 566 612 391 2,338
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,031 5,029 6,098 3,631 3,148
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 546 716 400 1,901
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 18 0 32 70 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 582,230 646,631 665,777 673,119 670,248
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,210 3,210 3,210 3,015 7,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,210 3,210 3,210 3,015 7,076
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 365,356 416,090 421,483 440,943 445,463
1. Tài sản cố định hữu hình 348,462 399,305 404,850 424,376 417,956
- Nguyên giá 979,770 1,046,284 1,073,806 1,115,474 1,135,057
- Giá trị hao mòn lũy kế -631,309 -646,979 -668,956 -691,098 -717,101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,894 16,785 16,633 16,566 27,507
- Nguyên giá 23,069 23,069 23,069 20,540 32,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,175 -6,284 -6,436 -3,974 -4,665
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 184,216 197,773 212,684 200,265 189,956
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 184,216 197,773 212,684 200,265 189,956
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29,448 29,558 28,399 28,896 27,752
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,986 25,020 23,593 24,466 23,345
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,462 4,538 4,806 4,430 4,407
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,102,155 1,241,123 1,326,796 1,363,329 1,257,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 347,597 445,272 502,700 535,147 408,648
I. Nợ ngắn hạn 319,231 422,905 479,253 518,700 395,662
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,584 72,708 168,552 213,291 105,607
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 69,532 58,115 39,318 56,695 53,848
4. Người mua trả tiền trước 175,666 199,560 190,536 140,603 181,511
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,743 22,979 18,220 18,424 10,004
6. Phải trả người lao động 25,957 53,073 49,314 66,477 27,488
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,318 7,509 4,592 14,737 8,589
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,102 2,664 2,878 2,715 2,902
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,395 4,395 4,453 4,395 4,395
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,934 1,900 1,388 1,363 1,317
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,367 22,367 23,447 16,447 12,987
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 380 380 1,460 460 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 27,000 21,000 21,000 15,000 12,000
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 754,558 795,851 824,097 828,182 849,249
I. Vốn chủ sở hữu 754,558 795,851 824,097 828,182 849,249
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,000 144,000 144,000 144,000 144,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,053 9,053 9,053 9,053 9,053
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 210,665 210,621 210,621 210,621 210,621
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 148,139 173,598 191,233 218,453 239,573
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 110,957 96,736 96,367 95,874 219,929
- LNST chưa phân phối kỳ này 37,181 76,862 94,866 122,579 19,645
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 242,702 258,579 269,189 246,055 246,001
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,102,155 1,241,123 1,326,796 1,363,329 1,257,897