|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
584,860
|
607,357
|
519,925
|
594,492
|
661,019
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91,307
|
273,011
|
186,222
|
229,748
|
282,415
|
|
1. Tiền
|
18,405
|
110,011
|
44,222
|
58,748
|
62,915
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
72,902
|
163,000
|
142,000
|
171,000
|
219,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
346,159
|
183,687
|
199,589
|
240,725
|
228,168
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
123,511
|
119,704
|
104,392
|
109,643
|
94,300
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134,117
|
60,137
|
67,757
|
101,239
|
110,878
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
119,602
|
35,492
|
58,115
|
61,600
|
54,746
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,171
|
-31,646
|
-30,675
|
-31,756
|
-31,756
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
140,482
|
143,112
|
124,477
|
117,877
|
142,978
|
|
1. Hàng tồn kho
|
142,033
|
144,663
|
126,028
|
119,428
|
144,529
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,912
|
7,546
|
9,637
|
6,141
|
7,458
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
529
|
719
|
3,541
|
566
|
612
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,948
|
6,570
|
6,031
|
5,029
|
6,098
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
395
|
236
|
47
|
546
|
716
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
40
|
21
|
18
|
0
|
32
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
429,282
|
588,823
|
582,230
|
646,631
|
665,777
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,147
|
3,203
|
3,210
|
3,210
|
3,210
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,147
|
3,203
|
3,210
|
3,210
|
3,210
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
366,789
|
370,630
|
365,356
|
416,090
|
421,483
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
331,676
|
353,606
|
348,462
|
399,305
|
404,850
|
|
- Nguyên giá
|
957,934
|
998,039
|
979,770
|
1,046,284
|
1,073,806
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-626,257
|
-644,433
|
-631,309
|
-646,979
|
-668,956
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
35,112
|
17,024
|
16,894
|
16,785
|
16,633
|
|
- Nguyên giá
|
41,069
|
23,069
|
23,069
|
23,069
|
23,069
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,957
|
-6,045
|
-6,175
|
-6,284
|
-6,436
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,683
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,103
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-421
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32,846
|
185,790
|
184,216
|
197,773
|
212,684
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32,846
|
185,790
|
184,216
|
197,773
|
212,684
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,817
|
29,200
|
29,448
|
29,558
|
28,399
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,588
|
25,076
|
24,986
|
25,020
|
23,593
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
230
|
4,124
|
4,462
|
4,538
|
4,806
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,014,142
|
1,196,180
|
1,102,155
|
1,241,123
|
1,326,796
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
300,403
|
448,492
|
347,597
|
445,272
|
502,700
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
262,144
|
416,233
|
319,231
|
422,905
|
479,253
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
9,030
|
97,702
|
11,584
|
72,708
|
168,552
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
56,134
|
91,385
|
69,532
|
58,115
|
39,318
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
139,411
|
156,004
|
175,666
|
199,560
|
190,536
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9,415
|
19,678
|
22,743
|
22,979
|
18,220
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24,366
|
37,921
|
25,957
|
53,073
|
49,314
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,201
|
3,662
|
5,318
|
7,509
|
4,592
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
12
|
9
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,832
|
2,749
|
2,102
|
2,664
|
2,878
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,745
|
5,144
|
4,395
|
4,395
|
4,453
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,998
|
1,979
|
1,934
|
1,900
|
1,388
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
38,259
|
32,259
|
28,367
|
22,367
|
23,447
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4,272
|
4,272
|
380
|
380
|
1,460
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
33,000
|
27,000
|
27,000
|
21,000
|
21,000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
987
|
987
|
987
|
987
|
987
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
713,739
|
747,688
|
754,558
|
795,851
|
824,097
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
713,739
|
747,688
|
754,558
|
795,851
|
824,097
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
144,000
|
144,000
|
144,000
|
144,000
|
144,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
9,053
|
9,053
|
9,053
|
9,053
|
9,053
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
213,828
|
213,828
|
210,665
|
210,621
|
210,621
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
87,582
|
108,972
|
148,139
|
173,598
|
191,233
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
41,121
|
42,052
|
110,957
|
96,736
|
96,367
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
46,461
|
66,920
|
37,181
|
76,862
|
94,866
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
259,276
|
271,835
|
242,702
|
258,579
|
269,189
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,014,142
|
1,196,180
|
1,102,155
|
1,241,123
|
1,326,796
|