|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
503,505
|
558,019
|
660,826
|
607,501
|
690,211
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
191,331
|
174,394
|
197,316
|
273,025
|
311,588
|
|
1. Tiền
|
61,296
|
72,544
|
67,316
|
110,020
|
66,330
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
130,035
|
101,850
|
130,000
|
163,005
|
245,258
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
207,440
|
222,518
|
314,256
|
183,545
|
269,282
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
153,537
|
160,920
|
123,757
|
119,700
|
121,870
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
63,022
|
61,228
|
124,783
|
59,967
|
122,299
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
12,803
|
24,382
|
95,798
|
35,495
|
56,557
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-24,096
|
-30,167
|
-34,182
|
-31,617
|
-31,443
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
96,340
|
153,911
|
141,718
|
143,921
|
104,849
|
|
1. Hàng tồn kho
|
97,891
|
155,462
|
143,269
|
145,471
|
106,399
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
-1,551
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,394
|
7,196
|
7,536
|
7,010
|
4,491
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
500
|
0
|
296
|
391
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,838
|
4,887
|
4,331
|
6,592
|
3,631
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,556
|
1,809
|
3,204
|
122
|
400
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
407,405
|
472,871
|
437,685
|
589,112
|
673,119
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,939
|
2,323
|
3,085
|
3,203
|
3,015
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
211
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,728
|
2,323
|
3,085
|
3,203
|
3,015
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
368,866
|
424,062
|
369,259
|
372,308
|
440,943
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
328,751
|
391,288
|
333,819
|
355,305
|
424,376
|
|
- Nguyên giá
|
782,390
|
916,952
|
911,618
|
1,002,878
|
1,115,474
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-453,639
|
-525,664
|
-577,799
|
-647,573
|
-691,098
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
40,115
|
32,774
|
35,440
|
17,003
|
16,566
|
|
- Nguyên giá
|
45,072
|
38,054
|
41,069
|
23,069
|
20,540
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,957
|
-5,280
|
-5,629
|
-6,066
|
-3,974
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
1,788
|
1,728
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
2,103
|
2,103
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-315
|
-376
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
27,230
|
26,270
|
24,862
|
29,100
|
28,896
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
24,790
|
23,291
|
22,816
|
25,026
|
24,466
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,439
|
2,979
|
2,046
|
4,074
|
4,430
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
910,909
|
1,030,890
|
1,098,510
|
1,196,612
|
1,363,329
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
392,108
|
418,247
|
408,927
|
450,419
|
535,147
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
386,899
|
412,838
|
364,538
|
418,160
|
518,700
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,375
|
35,491
|
39,988
|
97,702
|
213,291
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
94,901
|
80,110
|
59,635
|
91,718
|
56,695
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
217,488
|
184,357
|
195,409
|
156,004
|
140,603
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
20,693
|
42,964
|
7,158
|
19,594
|
18,424
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,685
|
46,426
|
38,554
|
38,021
|
66,477
|
|
7. Chi phí phải trả
|
6,648
|
8,020
|
8,467
|
5,816
|
14,737
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
9
|
10
|
9
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,976
|
6,880
|
4,560
|
2,173
|
2,715
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
5,607
|
6,035
|
8,535
|
5,144
|
4,395
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,209
|
5,409
|
44,389
|
32,259
|
16,447
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4,222
|
4,422
|
4,402
|
4,272
|
460
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
39,000
|
27,000
|
15,000
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
987
|
987
|
987
|
987
|
987
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
518,801
|
612,643
|
689,584
|
746,194
|
828,182
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
518,801
|
612,643
|
689,584
|
746,194
|
828,182
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
72,000
|
144,000
|
144,000
|
144,000
|
144,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
21,053
|
9,053
|
9,053
|
9,053
|
9,053
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
186,242
|
169,699
|
212,272
|
213,784
|
210,621
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,066
|
68,429
|
78,725
|
108,146
|
218,453
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,527
|
2,546
|
2,221
|
1,979
|
1,363
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
187,440
|
221,462
|
245,533
|
271,210
|
246,055
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
910,909
|
1,030,890
|
1,098,510
|
1,196,612
|
1,363,329
|