単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 503,505 558,019 660,826 607,501 690,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 191,331 174,394 197,316 273,025 311,588
1. Tiền 61,296 72,544 67,316 110,020 66,330
2. Các khoản tương đương tiền 130,035 101,850 130,000 163,005 245,258
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 207,440 222,518 314,256 183,545 269,282
1. Phải thu khách hàng 153,537 160,920 123,757 119,700 121,870
2. Trả trước cho người bán 63,022 61,228 124,783 59,967 122,299
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,803 24,382 95,798 35,495 56,557
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -24,096 -30,167 -34,182 -31,617 -31,443
IV. Tổng hàng tồn kho 96,340 153,911 141,718 143,921 104,849
1. Hàng tồn kho 97,891 155,462 143,269 145,471 106,399
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,394 7,196 7,536 7,010 4,491
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 500 0 296 391
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,838 4,887 4,331 6,592 3,631
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,556 1,809 3,204 122 400
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 70
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 407,405 472,871 437,685 589,112 673,119
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,939 2,323 3,085 3,203 3,015
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 211 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,728 2,323 3,085 3,203 3,015
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 368,866 424,062 369,259 372,308 440,943
1. Tài sản cố định hữu hình 328,751 391,288 333,819 355,305 424,376
- Nguyên giá 782,390 916,952 911,618 1,002,878 1,115,474
- Giá trị hao mòn lũy kế -453,639 -525,664 -577,799 -647,573 -691,098
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 40,115 32,774 35,440 17,003 16,566
- Nguyên giá 45,072 38,054 41,069 23,069 20,540
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,957 -5,280 -5,629 -6,066 -3,974
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 1,788 1,728 0 0
- Nguyên giá 0 2,103 2,103 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -315 -376 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 27,230 26,270 24,862 29,100 28,896
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,790 23,291 22,816 25,026 24,466
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,439 2,979 2,046 4,074 4,430
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 910,909 1,030,890 1,098,510 1,196,612 1,363,329
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 392,108 418,247 408,927 450,419 535,147
I. Nợ ngắn hạn 386,899 412,838 364,538 418,160 518,700
1. Vay và nợ ngắn 1,375 35,491 39,988 97,702 213,291
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 94,901 80,110 59,635 91,718 56,695
4. Người mua trả tiền trước 217,488 184,357 195,409 156,004 140,603
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,693 42,964 7,158 19,594 18,424
6. Phải trả người lao động 29,685 46,426 38,554 38,021 66,477
7. Chi phí phải trả 6,648 8,020 8,467 5,816 14,737
8. Phải trả nội bộ 0 9 10 9 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,976 6,880 4,560 2,173 2,715
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 5,607 6,035 8,535 5,144 4,395
II. Nợ dài hạn 5,209 5,409 44,389 32,259 16,447
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,222 4,422 4,402 4,272 460
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 39,000 27,000 15,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 518,801 612,643 689,584 746,194 828,182
I. Vốn chủ sở hữu 518,801 612,643 689,584 746,194 828,182
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 72,000 144,000 144,000 144,000 144,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21,053 9,053 9,053 9,053 9,053
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 186,242 169,699 212,272 213,784 210,621
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,066 68,429 78,725 108,146 218,453
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,527 2,546 2,221 1,979 1,363
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 187,440 221,462 245,533 271,210 246,055
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 910,909 1,030,890 1,098,510 1,196,612 1,363,329