単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 584,860 607,357 519,925 594,492 661,019
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 91,307 273,011 186,222 229,748 282,415
1. Tiền 18,405 110,011 44,222 58,748 62,915
2. Các khoản tương đương tiền 72,902 163,000 142,000 171,000 219,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 346,159 183,687 199,589 240,725 228,168
1. Phải thu khách hàng 123,511 119,704 104,392 109,643 94,300
2. Trả trước cho người bán 134,117 60,137 67,757 101,239 110,878
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 119,602 35,492 58,115 61,600 54,746
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,171 -31,646 -30,675 -31,756 -31,756
IV. Tổng hàng tồn kho 140,482 143,112 124,477 117,877 142,978
1. Hàng tồn kho 142,033 144,663 126,028 119,428 144,529
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,912 7,546 9,637 6,141 7,458
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 529 719 3,541 566 612
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,948 6,570 6,031 5,029 6,098
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 395 236 47 546 716
4. Tài sản ngắn hạn khác 40 21 18 0 32
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 429,282 588,823 582,230 646,631 665,777
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,147 3,203 3,210 3,210 3,210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,147 3,203 3,210 3,210 3,210
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 366,789 370,630 365,356 416,090 421,483
1. Tài sản cố định hữu hình 331,676 353,606 348,462 399,305 404,850
- Nguyên giá 957,934 998,039 979,770 1,046,284 1,073,806
- Giá trị hao mòn lũy kế -626,257 -644,433 -631,309 -646,979 -668,956
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 35,112 17,024 16,894 16,785 16,633
- Nguyên giá 41,069 23,069 23,069 23,069 23,069
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,957 -6,045 -6,175 -6,284 -6,436
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,683 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,103 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -421 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,817 29,200 29,448 29,558 28,399
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,588 25,076 24,986 25,020 23,593
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 230 4,124 4,462 4,538 4,806
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,014,142 1,196,180 1,102,155 1,241,123 1,326,796
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 300,403 448,492 347,597 445,272 502,700
I. Nợ ngắn hạn 262,144 416,233 319,231 422,905 479,253
1. Vay và nợ ngắn 9,030 97,702 11,584 72,708 168,552
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 56,134 91,385 69,532 58,115 39,318
4. Người mua trả tiền trước 139,411 156,004 175,666 199,560 190,536
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,415 19,678 22,743 22,979 18,220
6. Phải trả người lao động 24,366 37,921 25,957 53,073 49,314
7. Chi phí phải trả 10,201 3,662 5,318 7,509 4,592
8. Phải trả nội bộ 12 9 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,832 2,749 2,102 2,664 2,878
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,745 5,144 4,395 4,395 4,453
II. Nợ dài hạn 38,259 32,259 28,367 22,367 23,447
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,272 4,272 380 380 1,460
4. Vay và nợ dài hạn 33,000 27,000 27,000 21,000 21,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 713,739 747,688 754,558 795,851 824,097
I. Vốn chủ sở hữu 713,739 747,688 754,558 795,851 824,097
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,000 144,000 144,000 144,000 144,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,053 9,053 9,053 9,053 9,053
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 213,828 213,828 210,665 210,621 210,621
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 87,582 108,972 148,139 173,598 191,233
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,998 1,979 1,934 1,900 1,388
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 259,276 271,835 242,702 258,579 269,189
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,014,142 1,196,180 1,102,155 1,241,123 1,326,796