単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 594,492 661,019 690,211 587,649 708,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 229,748 282,415 311,588 160,425 136,371
1. Tiền 58,748 62,915 66,330 49,825 92,234
2. Các khoản tương đương tiền 171,000 219,500 245,258 110,600 44,137
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 149,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 240,725 228,168 269,282 281,876 295,446
1. Phải thu khách hàng 109,643 94,300 121,870 103,118 127,739
2. Trả trước cho người bán 101,239 110,878 122,299 124,708 110,277
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 61,600 54,746 56,557 84,764 88,236
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,756 -31,756 -31,443 -30,714 -30,806
IV. Tổng hàng tồn kho 117,877 142,978 104,849 137,961 125,606
1. Hàng tồn kho 119,428 144,529 106,399 139,512 127,157
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,141 7,458 4,491 7,387 2,444
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 566 612 391 2,338 229
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,029 6,098 3,631 3,148 1,896
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 546 716 400 1,901 319
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 32 70 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 646,631 665,777 673,119 670,248 667,417
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,210 3,210 3,015 7,076 7,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,210 3,210 3,015 7,076 7,076
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 416,090 421,483 440,943 445,463 439,361
1. Tài sản cố định hữu hình 399,305 404,850 424,376 417,956 412,545
- Nguyên giá 1,046,284 1,073,806 1,115,474 1,135,057 1,150,782
- Giá trị hao mòn lũy kế -646,979 -668,956 -691,098 -717,101 -738,237
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,785 16,633 16,566 27,507 26,816
- Nguyên giá 23,069 23,069 20,540 32,172 32,172
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,284 -6,436 -3,974 -4,665 -5,356
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,558 28,399 28,896 27,752 29,270
1. Chi phí trả trước dài hạn 25,020 23,593 24,466 23,345 25,007
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,538 4,806 4,430 4,407 4,263
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,241,123 1,326,796 1,363,329 1,257,897 1,376,284
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 445,272 502,700 535,147 408,648 408,254
I. Nợ ngắn hạn 422,905 479,253 518,700 395,662 397,637
1. Vay và nợ ngắn 72,708 168,552 213,291 105,607 66,254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 58,115 39,318 56,695 53,848 78,655
4. Người mua trả tiền trước 199,560 190,536 140,603 181,511 163,417
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,979 18,220 18,424 10,004 20,355
6. Phải trả người lao động 53,073 49,314 66,477 27,488 51,500
7. Chi phí phải trả 7,509 4,592 14,737 8,589 7,660
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,664 2,878 2,715 2,902 2,016
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,395 4,453 4,395 4,395 5,895
II. Nợ dài hạn 22,367 23,447 16,447 12,987 10,617
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 380 1,460 460 0 630
4. Vay và nợ dài hạn 21,000 21,000 15,000 12,000 9,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 795,851 824,097 828,182 849,249 968,030
I. Vốn chủ sở hữu 795,851 824,097 828,182 849,249 968,030
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 144,000 144,000 144,000 144,000 288,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,053 9,053 9,053 9,053 2,161
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 210,621 210,621 210,621 210,621 64,399
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 173,598 191,233 218,453 239,573 269,802
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,900 1,388 1,363 1,317 1,884
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 258,579 269,189 246,055 246,001 343,667
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,241,123 1,326,796 1,363,329 1,257,897 1,376,284