単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 416,321 314,608 427,030 324,149 462,587
Các khoản giảm trừ doanh thu 627 0
Doanh thu thuần 415,694 314,608 427,030 324,149 462,587
Giá vốn hàng bán 328,773 248,130 309,042 260,551 392,192
Lợi nhuận gộp 86,920 66,478 117,988 63,598 70,395
Doanh thu hoạt động tài chính 759 21,763 1,066 1,974 2,608
Chi phí tài chính 791 2,147 642 1,626 2,254
Trong đó: Chi phí lãi vay 753 876 565 1,595 2,231
Chi phí bán hàng 951 1,970 1,127 870 847
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,670 30,436 43,088 26,692 33,034
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 55,268 53,688 74,197 36,384 36,868
Thu nhập khác 45 6,861 561 187 15,104
Chi phí khác -2,359 216 568 239 1,342
Lợi nhuận khác 2,404 6,646 -7 -52 13,762
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,672 60,334 74,190 36,333 50,630
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,129 15,581 13,824 7,902 10,200
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,895 -312 -115 -217 376
Chi phí thuế TNDN 11,235 15,269 13,709 7,685 10,576
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 46,437 45,065 60,482 28,648 40,054
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 25,978 7,883 19,598 10,643 12,341
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,459 37,181 40,884 18,005 27,713
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)