単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 314,608 427,030 324,149 462,587 251,036
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 314,608 427,030 324,149 462,587 251,036
Giá vốn hàng bán 248,130 309,042 260,551 392,192 190,414
Lợi nhuận gộp 66,478 117,988 63,598 70,395 60,622
Doanh thu hoạt động tài chính 21,763 1,066 1,974 2,608 2,443
Chi phí tài chính 2,147 642 1,626 2,254 2,412
Trong đó: Chi phí lãi vay 876 565 1,595 2,231 2,391
Chi phí bán hàng 1,970 1,127 870 847 1,577
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,436 43,088 26,692 33,034 20,855
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 53,688 74,197 36,384 36,868 38,220
Thu nhập khác 6,861 561 187 15,104 688
Chi phí khác 216 568 239 1,342 1,829
Lợi nhuận khác 6,646 -7 -52 13,762 -1,140
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 60,334 74,190 36,333 50,630 37,079
Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,581 13,824 7,902 10,200 7,378
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -312 -115 -217 376 -12
Chi phí thuế TNDN 15,269 13,709 7,685 10,576 7,366
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 45,065 60,482 28,648 40,054 29,714
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 7,883 19,598 10,643 12,341 10,069
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 37,181 40,884 18,005 27,713 19,645
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0