単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 427,030 324,149 462,587 251,036 584,586
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 427,030 324,149 462,587 251,036 584,586
Giá vốn hàng bán 309,042 260,551 392,192 190,414 480,462
Lợi nhuận gộp 117,988 63,598 70,395 60,622 104,124
Doanh thu hoạt động tài chính 1,066 1,974 2,608 2,443 933
Chi phí tài chính 642 1,626 2,254 2,412 2,620
Trong đó: Chi phí lãi vay 565 1,595 2,231 2,391 2,498
Chi phí bán hàng 1,127 870 847 1,577 6,428
Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,088 26,692 33,034 20,855 47,132
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 74,197 36,384 36,868 38,220 48,876
Thu nhập khác 561 187 15,104 688 6,021
Chi phí khác 568 239 1,342 1,829 388
Lợi nhuận khác -7 -52 13,762 -1,140 5,633
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 74,190 36,333 50,630 37,079 54,509
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,824 7,902 10,200 7,378 11,047
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -115 -217 376 -12 143
Chi phí thuế TNDN 13,709 7,685 10,576 7,366 11,190
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 60,482 28,648 40,054 29,714 43,319
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 19,598 10,643 12,341 10,069 14,280
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 40,884 18,005 27,713 19,645 29,039
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0