|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
57,672
|
60,334
|
74,190
|
36,333
|
50,630
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1,318
|
-1,103
|
22,910
|
24,174
|
24,728
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
21,033
|
21,428
|
22,430
|
24,513
|
25,998
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,127
|
-1,317
|
1,081
|
58
|
-370
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
23
|
-1
|
-16
|
-23
|
29
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20,001
|
-22,089
|
-1,150
|
-1,968
|
-3,104
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
753
|
876
|
565
|
1,595
|
2,176
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
56,353
|
59,232
|
97,101
|
60,506
|
75,358
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
156,001
|
-152,193
|
-42,561
|
11,253
|
-37,742
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,630
|
1,882
|
6,575
|
-25,101
|
38,130
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-23,345
|
49,013
|
75,634
|
-32,453
|
-9,103
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-678
|
-3,204
|
-2,991
|
1,381
|
-652
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-23
|
-876
|
-565
|
-1,595
|
-2,176
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,350
|
-17,112
|
-3,058
|
-13,954
|
-7,827
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-19
|
-46
|
-33
|
-512
|
-25
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
181,309
|
-63,304
|
130,102
|
-475
|
55,961
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-114,451
|
-23,395
|
-124,931
|
-43,629
|
-33,785
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
44,376
|
327
|
268
|
-1,042
|
747
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-9,000
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9,100
|
84,455
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
-10
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,815
|
1,232
|
1,047
|
1,968
|
2,610
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-68,160
|
62,620
|
-123,626
|
-42,703
|
-30,428
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
100
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
89,106
|
800
|
58,224
|
194,325
|
65,594
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-6,434
|
-86,918
|
-3,100
|
-98,480
|
-26,855
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14,216
|
|
-18,069
|
0
|
-35,099
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
68,555
|
-86,118
|
37,055
|
95,845
|
3,640
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
181,704
|
-86,803
|
43,531
|
52,667
|
29,173
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
91,307
|
273,025
|
186,222
|
229,748
|
282,415
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
273,011
|
186,222
|
229,753
|
282,415
|
311,588
|