TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.206.288
|
3.480.836
|
3.899.174
|
4.158.129
|
3.734.010
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
190.722
|
158.949
|
44.851
|
40.940
|
36.636
|
1. Tiền
|
190.722
|
49.349
|
38.173
|
37.390
|
33.086
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
109.600
|
6.678
|
3.550
|
3.550
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.000
|
26.442
|
48.131
|
73.831
|
67.937
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.000
|
26.442
|
48.131
|
73.831
|
67.937
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.982.704
|
2.103.009
|
2.857.972
|
3.123.706
|
3.019.691
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
985.633
|
997.298
|
1.266.333
|
1.625.035
|
1.668.434
|
2. Trả trước cho người bán
|
561.109
|
555.485
|
706.857
|
629.806
|
677.441
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
19.198
|
7.560
|
0
|
12.299
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
22.246
|
56.965
|
27.257
|
35.272
|
12.466
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
402.004
|
493.001
|
864.826
|
846.660
|
693.593
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.486
|
-7.300
|
-7.300
|
-25.366
|
-32.244
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
933.964
|
1.084.642
|
856.773
|
825.125
|
569.399
|
1. Hàng tồn kho
|
936.385
|
1.087.063
|
856.773
|
825.125
|
569.399
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.421
|
-2.421
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
95.898
|
107.794
|
91.446
|
94.527
|
40.347
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.676
|
1.142
|
4.994
|
3.617
|
1.678
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
63.409
|
75.022
|
84.390
|
90.479
|
38.571
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
813
|
1.631
|
2.061
|
430
|
98
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
30.000
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.140.111
|
1.711.918
|
2.571.187
|
2.425.907
|
2.349.716
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
154.147
|
365.817
|
562.355
|
466.892
|
228.115
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
19.715
|
44.519
|
23.386
|
7.797
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
27.000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
134.433
|
321.298
|
538.969
|
459.095
|
201.115
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.160.400
|
197.686
|
294.307
|
279.273
|
232.531
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.136.809
|
153.538
|
205.519
|
193.916
|
144.302
|
- Nguyên giá
|
1.399.674
|
328.199
|
398.604
|
394.039
|
288.376
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-262.865
|
-174.661
|
-193.085
|
-200.123
|
-144.074
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
19.785
|
40.437
|
85.501
|
82.487
|
86.542
|
- Nguyên giá
|
30.532
|
54.336
|
110.015
|
110.901
|
116.634
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.746
|
-13.899
|
-24.514
|
-28.413
|
-30.092
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.806
|
3.711
|
3.287
|
2.869
|
1.687
|
- Nguyên giá
|
5.655
|
5.655
|
5.655
|
5.655
|
1.881
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.849
|
-1.945
|
-2.368
|
-2.786
|
-194
|
III. Bất động sản đầu tư
|
102.662
|
132.954
|
163.449
|
182.285
|
86.376
|
- Nguyên giá
|
104.108
|
136.129
|
169.012
|
193.415
|
87.634
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.446
|
-3.175
|
-5.563
|
-11.130
|
-1.258
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
375.747
|
869.791
|
1.294.540
|
1.189.268
|
1.253.028
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62.590
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
375.747
|
869.791
|
1.294.540
|
1.189.268
|
1.190.439
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
317.512
|
46.158
|
165.108
|
232.996
|
490.742
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
27.500
|
30.000
|
147.450
|
410.002
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
317.312
|
18.458
|
134.908
|
85.769
|
81.276
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
-423
|
-536
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.241
|
11.825
|
14.043
|
8.231
|
2.198
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.199
|
11.783
|
14.001
|
8.189
|
2.156
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
42
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
42
|
42
|
0
|
42
|
42
|
VII. Lợi thế thương mại
|
14.401
|
87.687
|
77.384
|
66.962
|
56.726
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.346.399
|
5.192.755
|
6.470.360
|
6.584.036
|
6.083.726
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4.511.551
|
4.307.959
|
5.163.792
|
5.183.575
|
4.940.781
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.941.147
|
3.276.834
|
3.941.966
|
3.673.439
|
3.438.757
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.003.265
|
1.054.604
|
1.341.904
|
1.690.597
|
1.674.417
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
864.336
|
972.736
|
1.096.277
|
1.073.999
|
895.495
|
4. Người mua trả tiền trước
|
273.106
|
520.406
|
398.215
|
315.391
|
397.633
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
37.640
|
36.165
|
61.444
|
38.198
|
11.983
|
6. Phải trả người lao động
|
136.269
|
20.202
|
47.364
|
107.612
|
28.496
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
63.112
|
67.830
|
81.399
|
213.562
|
166.432
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.390
|
1.300
|
1.693
|
8.111
|
1.444
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
558.947
|
602.280
|
909.387
|
222.334
|
259.522
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.714
|
0
|
714
|
153
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.369
|
1.309
|
3.569
|
3.483
|
3.335
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1.570.403
|
1.031.125
|
1.221.826
|
1.510.135
|
1.502.024
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
183.033
|
241.932
|
312.957
|
237.685
|
111.583
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
54.881
|
40.425
|
5.386
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
359.579
|
329.811
|
182.995
|
396.237
|
557.924
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
969.126
|
415.034
|
716.911
|
874.333
|
827.365
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.999
|
2.257
|
3.577
|
1.880
|
5.152
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.785
|
1.666
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
834.848
|
884.795
|
1.306.568
|
1.400.462
|
1.142.945
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
834.848
|
884.795
|
1.306.568
|
1.400.462
|
1.142.945
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
648.980
|
648.980
|
950.846
|
950.846
|
950.846
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
309
|
309
|
309
|
309
|
309
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12.035
|
-12.035
|
-12.035
|
-12.035
|
-12.035
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19.089
|
20.195
|
22.520
|
22.598
|
20.157
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
41
|
41
|
41
|
45
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5.318
|
52.006
|
10.085
|
10.580
|
6.310
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6
|
829
|
2.502
|
7.661
|
4.221
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.311
|
51.177
|
7.583
|
2.919
|
2.089
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
173.137
|
175.249
|
334.753
|
428.073
|
177.263
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.346.399
|
5.192.755
|
6.470.360
|
6.584.036
|
6.083.726
|