単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 925,806 1,017,034 1,112,998 1,076,633 1,073,109
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 395,481 427,200 359,414 233,488 98,813
1. Tiền 52,481 49,200 51,414 83,488 58,813
2. Các khoản tương đương tiền 343,000 378,000 308,000 150,000 40,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 86,000 186,000 153,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 86,000 186,000 153,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 234,275 269,764 257,835 265,877 363,579
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 217,572 238,054 242,448 246,267 337,132
2. Trả trước cho người bán 11,261 24,474 8,980 11,201 17,606
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,442 7,236 6,407 8,409 8,841
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 255,153 274,843 343,490 320,944 374,708
1. Hàng tồn kho 255,153 274,843 343,490 320,944 374,708
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40,896 45,228 66,260 70,323 83,010
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,303 2,165 4,111 4,703 9,963
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 33,135 40,280 57,783 59,035 69,135
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,458 2,782 4,366 6,586 3,912
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 462,610 465,329 500,294 485,284 495,760
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 399,291 401,407 435,646 420,858 425,980
1. Tài sản cố định hữu hình 362,067 364,491 399,038 384,553 389,977
- Nguyên giá 837,108 853,237 902,183 902,687 923,349
- Giá trị hao mòn lũy kế -475,041 -488,746 -503,145 -518,133 -533,372
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 37,224 36,916 36,608 36,305 36,004
- Nguyên giá 54,390 54,390 54,390 54,390 54,390
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,166 -17,474 -17,782 -18,085 -18,386
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,249 2,619 1,002 1,002 1,302
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,249 2,619 1,002 1,002 1,302
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 55,000 55,000 55,000 55,000 55,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 55,000 55,000 55,000 55,000 55,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 6,070 6,302 8,646 8,424 13,479
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,299 3,532 3,577 3,355 8,410
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 2,770 2,770 5,069 5,069 5,069
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,388,416 1,482,362 1,613,292 1,561,916 1,568,869
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 454,695 503,131 574,785 483,378 581,051
I. Nợ ngắn hạn 446,367 495,139 566,731 475,030 572,490
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 55,000 55,000 55,000 55,000 55,000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 209,947 242,392 329,240 262,778 317,963
4. Người mua trả tiền trước 24,439 11,922 44,510 43,083 9,839
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 41,017 44,525 26,255 16,132 14,038
6. Phải trả người lao động 39,699 52,264 70,984 38,392 47,908
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 55,587 69,179 25,343 49,825 99,000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 4,035 6,523 4,956 7,812 7,175
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,644 13,335 10,442 2,009 21,567
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 8,327 7,992 8,054 8,348 8,561
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 8,327 7,992 8,054 8,348 8,561
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 933,721 979,231 1,038,506 1,078,538 987,819
I. Vốn chủ sở hữu 933,721 979,231 1,038,506 1,078,538 987,819
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 648,000 648,000 648,000 648,000 648,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 157,895 157,895 157,895 157,895 237,820
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 127,826 173,336 232,611 272,643 101,999
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 32,800 32,800 32,800 232,611 21,904
- LNST chưa phân phối kỳ này 95,025 140,535 199,810 40,032 80,095
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,388,416 1,482,362 1,613,292 1,561,916 1,568,869