Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 743,636 687,144 750,550 807,795 930,190
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 39,899 27,620 31,924 27,188 22,840
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 703,736 659,524 718,626 780,607 907,351
4. Giá vốn hàng bán 566,572 507,274 552,855 613,413 725,876
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 137,164 152,250 165,771 167,194 181,474
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,505 4,236 16,005 6,321 8,241
7. Chi phí tài chính 1,497 1,184 1,467 1,084 1,213
-Trong đó: Chi phí lãi vay 970 949 960 970 980
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 19,608 59,941 64,687 73,737 63,348
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,057 45,310 49,756 42,066 45,433
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 81,507 50,050 65,865 56,629 79,721
12. Thu nhập khác 694 62 329 262 85
13. Chi phí khác 89 45 21 3 108
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 606 18 308 259 -22
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 82,112 50,068 66,173 56,888 79,698
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 20,743 10,014 11,202 11,378 22,721
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -592 -2,298
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 20,152 10,014 11,202 11,378 20,423
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 61,961 40,055 54,970 45,510 59,275
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 61,961 40,055 54,970 45,510 59,275