|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
50,068
|
66,173
|
56,888
|
79,698
|
50,040
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
12,911
|
1,794
|
11,360
|
11,440
|
12,708
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
14,833
|
14,803
|
14,947
|
15,099
|
15,718
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
298
|
-298
|
108
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,872
|
-14,267
|
-4,260
|
-4,738
|
-3,959
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
949
|
960
|
970
|
970
|
949
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
62,979
|
67,967
|
68,248
|
91,139
|
62,748
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-11,419
|
56,173
|
-36,040
|
-12,992
|
-6,541
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
6,050
|
-30,239
|
-19,690
|
-68,647
|
22,545
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-61,678
|
93,522
|
48,546
|
43,527
|
-60,096
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,195
|
-639
|
1,906
|
-1,991
|
-370
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
-11,000
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-20,743
|
|
-10,014
|
-22,580
|
-22,721
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-13,981
|
-3,872
|
-3,309
|
-2,893
|
-8,433
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-40,987
|
171,910
|
49,648
|
25,563
|
-12,868
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,256
|
-10,697
|
-21,991
|
-11,383
|
-16,520
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23
|
-3
|
102
|
2
|
2
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
-86,000
|
-100,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,981
|
14,434
|
3,919
|
4,051
|
3,461
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,252
|
3,735
|
-17,970
|
-93,330
|
-113,058
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-32,400
|
-77,760
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-32,400
|
-77,760
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-75,639
|
97,885
|
31,677
|
-67,767
|
-125,925
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
373,277
|
297,637
|
395,481
|
427,200
|
359,414
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-41
|
41
|
-20
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
297,637
|
395,481
|
427,200
|
359,414
|
233,488
|