Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,837,125 2,900,266 5,077,800 6,101,713 5,425,681
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,837,125 2,900,266 5,077,800 6,101,713 5,425,681
4. Giá vốn hàng bán 3,640,845 2,795,113 4,982,570 5,957,805 5,182,297
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 196,279 105,153 95,231 143,908 243,384
6. Doanh thu hoạt động tài chính 57,126 103,585 139,196 147,176 136,648
7. Chi phí tài chính 150,698 132,172 128,989 128,430 130,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay 92,745 90,719 94,100 90,484 62,580
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 167 -29,820 -24,417 -3,458 8,011
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 105,096 35,499 98,556 96,762 27,613
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,222 11,247 -17,536 62,434 230,348
12. Thu nhập khác 18,763 10,981 11,714 29,054 151,130
13. Chi phí khác 6,768 11,885 9,349 12,771 6,673
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 11,995 -904 2,365 16,283 144,457
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,773 10,343 -15,171 78,718 374,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,211 25,677 2,001 1,440 54,203
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,153 1,056 5,414 2,746 1,010
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 29,059 26,733 7,415 4,186 55,213
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -19,286 -16,389 -22,586 74,532 319,591
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -35,989 -26,679 -23,708 -13,184 -18,669
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,703 10,289 1,122 87,716 338,259