|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
668,250
|
1,712,928
|
900,426
|
1,184,560
|
340,699
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
668,250
|
1,712,928
|
900,426
|
1,184,560
|
340,699
|
|
Giá vốn hàng bán
|
611,637
|
1,616,430
|
745,112
|
752,540
|
166,237
|
|
Lợi nhuận gộp
|
56,613
|
96,498
|
155,314
|
432,020
|
174,462
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
55,002
|
-1,819
|
26,702
|
53,656
|
18,247
|
|
Chi phí tài chính
|
21,707
|
16,633
|
11,217
|
52,313
|
31,238
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,214
|
11,967
|
9,611
|
8,814
|
23,203
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
55,416
|
-277,603
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-7,575
|
13,048
|
22,712
|
93,033
|
33,862
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
103,235
|
66,420
|
95,732
|
625,823
|
127,609
|
|
Thu nhập khác
|
769
|
130,548
|
66,328
|
6,957
|
1,555
|
|
Chi phí khác
|
1,469
|
1,320
|
2,086
|
8,409
|
1,607
|
|
Lợi nhuận khác
|
-699
|
129,227
|
64,242
|
-1,452
|
-53
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,753
|
1,422
|
3,061
|
7,890
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
102,536
|
195,647
|
159,974
|
624,370
|
127,556
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,866
|
47,337
|
18,407
|
135,022
|
29,481
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-390
|
373
|
47
|
-38
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,477
|
47,710
|
18,454
|
134,984
|
29,481
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
96,059
|
147,937
|
141,520
|
489,386
|
98,075
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,144
|
-13,112
|
25,608
|
-946
|
-1,121
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
98,204
|
161,049
|
115,912
|
490,332
|
99,196
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|