単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,326,760 712,420 668,250 1,712,928 900,426
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,326,760 712,420 668,250 1,712,928 900,426
Giá vốn hàng bán 2,280,304 688,248 611,637 1,616,430 745,112
Lợi nhuận gộp 46,456 24,172 56,613 96,498 155,314
Doanh thu hoạt động tài chính 19,926 63,539 55,002 -1,819 26,702
Chi phí tài chính 27,947 63,796 21,707 16,633 11,217
Trong đó: Chi phí lãi vay 20,228 17,170 13,214 11,967 9,611
Chi phí bán hàng 0 55,416
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,379 10,605 -7,575 13,048 22,712
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 37,862 10,285 103,235 66,420 95,732
Thu nhập khác 14,768 5,044 769 130,548 66,328
Chi phí khác 2,369 1,515 1,469 1,320 2,086
Lợi nhuận khác 12,399 3,530 -699 129,227 64,242
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,805 -3,025 5,753 1,422 3,061
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 50,260 13,815 102,536 195,647 159,974
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 6,866 47,337 18,407
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 231 731 -390 373 47
Chi phí thuế TNDN 231 731 6,477 47,710 18,454
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,030 13,084 96,059 147,937 141,520
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,869 -1,672 -2,144 -13,112 25,608
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,898 14,756 98,204 161,049 115,912
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)