単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,747,853 1,008,599 2,326,760 712,420 668,250
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,747,853 1,008,599 2,326,760 712,420 668,250
Giá vốn hàng bán 1,660,189 1,065,917 2,280,304 688,248 611,637
Lợi nhuận gộp 87,664 -57,318 46,456 24,172 56,613
Doanh thu hoạt động tài chính -21,131 75,503 19,926 63,539 55,002
Chi phí tài chính 39,676 21,687 27,947 63,796 21,707
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,229 18,072 20,228 17,170 13,214
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,293 6,996 4,379 10,605 -7,575
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,488 -2,995 37,862 10,285 103,235
Thu nhập khác 4,795 19,987 14,768 5,044 769
Chi phí khác 1,349 8,279 2,369 1,515 1,469
Lợi nhuận khác 3,446 11,708 12,399 3,530 -699
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,077 7,501 3,805 -3,025 5,753
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,933 8,712 50,260 13,815 102,536
Chi phí thuế TNDN hiện hành 869 304 0 6,866
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 387 -349 231 731 -390
Chi phí thuế TNDN 1,256 -45 231 731 6,477
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,677 8,758 50,030 13,084 96,059
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,251 -5,995 -1,869 -1,672 -2,144
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,928 14,753 51,898 14,756 98,204
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)