|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,326,760
|
712,420
|
668,250
|
1,712,928
|
900,426
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,326,760
|
712,420
|
668,250
|
1,712,928
|
900,426
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,280,304
|
688,248
|
611,637
|
1,616,430
|
745,112
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46,456
|
24,172
|
56,613
|
96,498
|
155,314
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
19,926
|
63,539
|
55,002
|
-1,819
|
26,702
|
|
Chi phí tài chính
|
27,947
|
63,796
|
21,707
|
16,633
|
11,217
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20,228
|
17,170
|
13,214
|
11,967
|
9,611
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
55,416
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,379
|
10,605
|
-7,575
|
13,048
|
22,712
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,862
|
10,285
|
103,235
|
66,420
|
95,732
|
|
Thu nhập khác
|
14,768
|
5,044
|
769
|
130,548
|
66,328
|
|
Chi phí khác
|
2,369
|
1,515
|
1,469
|
1,320
|
2,086
|
|
Lợi nhuận khác
|
12,399
|
3,530
|
-699
|
129,227
|
64,242
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,805
|
-3,025
|
5,753
|
1,422
|
3,061
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
50,260
|
13,815
|
102,536
|
195,647
|
159,974
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
6,866
|
47,337
|
18,407
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
231
|
731
|
-390
|
373
|
47
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
231
|
731
|
6,477
|
47,710
|
18,454
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
50,030
|
13,084
|
96,059
|
147,937
|
141,520
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1,869
|
-1,672
|
-2,144
|
-13,112
|
25,608
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
51,898
|
14,756
|
98,204
|
161,049
|
115,912
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|