単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,815 102,536 195,647 159,974 624,370
2. Điều chỉnh cho các khoản 35,362 -23,895 27,904 -16,277 -245,117
- Khấu hao TSCĐ 3,873 3,702 3,709 3,785 3,818
- Các khoản dự phòng 36,199 -1,553 -884 54,670 -211,924
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -9,070 -22,970 14,702 -14,926 -26,256
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -12,810 -16,288 -1,590 -69,417 -19,570
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 17,170 13,214 11,967 9,611 8,814
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 49,177 78,641 223,551 143,697 379,253
- Tăng, giảm các khoản phải thu 490,024 -248,970 40,763 484,916 -740,821
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,019 -359,640 72,360 309,876 160,175
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -161,111 -17,142 -49,768 -188,711 899,999
- Tăng giảm chi phí trả trước 8,541 8,560 1,095 -1,309 6,605
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -15,816 -16,009 -10,260 -27,025 -6,431
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -324 0 -43 -115,257 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -13,034 13,034 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,312 12,217 -14,914 -1,515 -15,673
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 381,198 -555,378 275,818 604,671 683,107
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -5,212 182 -1,860 -4,336 -4,004
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 620 -141 109 66,742 59
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 134 284 -7,827 -300,000 -487,245
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 4,117 8,096 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,973 10,164 3,241 2,044 9,896
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 7,515 14,606 1,758 -235,549 -481,294
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 427,367 491,188 247,946 389,807 201,185
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -672,382 -530,101 -454,608 -514,736 -202,884
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -350 -175 -175 -175 -175
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 67 -5 -27,827 -4 -2
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -245,298 -39,093 -234,664 -125,108 -1,876
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 143,414 -579,864 42,913 244,015 199,938
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,056,848 3,230,125 2,671,902 2,699,166 2,955,231
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 29,863 21,642 -13,898 12,050 33,403
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,230,125 2,671,902 2,700,917 2,955,231 3,188,571