単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,712 50,260 13,815 102,536 195,647
2. Điều chỉnh cho các khoản 256,027 -8,012 35,362 -23,895 27,904
- Khấu hao TSCĐ 3,968 3,826 3,873 3,702 3,709
- Các khoản dự phòng 299,728 -12,092 36,199 -1,553 -884
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -34,836 -5,185 -9,070 -22,970 14,702
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30,906 -14,789 -12,810 -16,288 -1,590
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 18,072 20,228 17,170 13,214 11,967
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 264,740 42,248 49,177 78,641 223,551
- Tăng, giảm các khoản phải thu 806,141 -1,549,588 490,024 -248,970 40,763
- Tăng, giảm hàng tồn kho -124,354 -37,557 12,019 -359,640 72,360
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -603,690 1,471,622 -161,111 -17,142 -49,768
- Tăng giảm chi phí trả trước -74,076 10,405 8,541 8,560 1,095
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -16,719 -18,181 -15,816 -16,009 -10,260
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -43 -324 0 -43
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -13,034 13,034
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -265 -10,904 -1,312 12,217 -14,914
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 251,777 -92,000 381,198 -555,378 275,818
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -289 -150 -5,212 182 -1,860
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 620 -141 109
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -250 -383 134 284 -7,827
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,002 1,134 0 4,117 8,096
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 26,435 8,428 11,973 10,164 3,241
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 29,898 9,030 7,515 14,606 1,758
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 653,405 675,031 427,367 491,188 247,946
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -743,009 -515,914 -672,382 -530,101 -454,608
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -175 -350 -175 -175
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,776 -175 67 -5 -27,827
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -125,554 158,942 -245,298 -39,093 -234,664
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 156,122 75,972 143,414 -579,864 42,913
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,781,167 2,976,475 3,056,848 3,230,125 2,671,902
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 39,186 4,401 29,863 21,642 -13,898
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,976,474 3,056,848 3,230,125 2,671,902 2,700,917