単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,654,531 6,561,707 6,322,858 7,524,130 7,092,946
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,671,902 2,700,917 2,955,231 3,191,473 2,707,864
1. Tiền 1,467,570 1,710,398 1,489,158 1,025,771 1,756,634
2. Các khoản tương đương tiền 1,204,332 990,519 1,466,073 2,165,703 951,230
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,512 6,587 306,488 799,270 868,129
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,076,316 2,990,365 2,516,550 3,253,495 3,201,252
1. Phải thu khách hàng 2,683,906 2,925,810 2,408,668 3,115,387 3,101,782
2. Trả trước cho người bán 760,925 438,503 474,461 561,748 521,155
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 474,018 456,709 472,047 439,078 449,499
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,196,310 -1,184,135 -838,627 -862,718 -871,184
IV. Tổng hàng tồn kho 828,984 756,624 453,204 277,664 307,425
1. Hàng tồn kho 828,984 756,624 453,204 277,664 307,425
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 70,818 107,215 91,385 2,227 8,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,127 679 779 1,935 2,001
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 51,456 90,269 45,121 2 3,371
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 18,234 16,266 45,485 291 2,904
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 824,643 823,525 820,493 809,829 818,517
I. Các khoản phải thu dài hạn 585 585 171 171 171
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 585 585 171 171 171
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 115,904 114,632 108,144 112,458 124,530
1. Tài sản cố định hữu hình 97,400 96,244 94,673 95,625 107,764
- Nguyên giá 724,735 723,697 692,518 696,531 710,785
- Giá trị hao mòn lũy kế -627,335 -627,453 -597,845 -600,905 -603,021
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,175 2,065 1,955 1,845 1,735
- Nguyên giá 3,520 3,520 3,520 3,520 3,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,344 -1,454 -1,564 -1,674 -1,784
3. Tài sản cố định vô hình 16,329 16,322 11,516 14,987 15,031
- Nguyên giá 18,500 18,500 13,700 17,236 17,468
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,171 -2,178 -2,184 -2,249 -2,437
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,391 10,815 10,239 9,663 9,086
- Nguyên giá 57,128 57,128 57,128 57,128 57,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,736 -46,313 -46,889 -47,465 -48,042
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 557,385 558,763 559,336 557,044 553,664
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 329,101 330,523 333,828 331,536 328,156
3. Đầu tư dài hạn khác 255,227 255,227 255,227 255,227 255,227
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -27,320 -27,320 -30,151 -30,151 -30,151
V. Tổng tài sản dài hạn khác 102,042 101,395 100,709 92,362 92,286
1. Chi phí trả trước dài hạn 102,042 101,395 100,709 92,362 92,286
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,479,174 7,385,232 7,143,351 8,333,959 7,911,463
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,365,155 6,122,974 5,586,625 6,329,331 5,809,981
I. Nợ ngắn hạn 5,788,745 5,429,857 4,855,194 5,557,985 5,039,173
1. Vay và nợ ngắn 1,204,874 998,212 873,283 871,583 620,677
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,299,530 1,505,188 1,297,387 1,233,961 1,183,467
4. Người mua trả tiền trước 187,535 462,779 467,589 1,143,385 1,119,123
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,774 34,199 2,370 112,769 30,613
6. Phải trả người lao động 129,877 85,393 76,665 122,523 95,109
7. Chi phí phải trả 2,035,630 1,546,525 1,459,782 1,680,659 1,600,213
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 319,480 296,466 292,291 298,749 296,526
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 550,559 445,183 331,715 9,761 9,394
II. Nợ dài hạn 576,410 693,116 731,431 771,346 770,808
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 12,904 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,152 1,152 233 1,152 1,152
4. Vay và nợ dài hạn 583 408 58 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,455 16,829 700,256 19,358 19,358
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 544,983 661,651 737,705 737,705
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,114,020 1,262,258 1,556,726 2,004,628 2,101,482
I. Vốn chủ sở hữu 1,114,294 1,262,533 1,556,726 2,004,628 2,101,482
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 797,261 797,261 797,261 797,261 797,261
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,126 1,126 1,126 1,126 1,126
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -32,374 -32,374 -32,374 -32,374 -32,374
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -3,491 -3,192 -4,297 -4,419 -5,652
7. Quỹ đầu tư phát triển 124,994 124,994 124,994 367,300 367,300
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 303,456 464,505 734,189 940,859 1,040,055
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -274 -274 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 56,728 54,848 53,333 83,907 83,113
2. Nguồn kinh phí -274 -274 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -76,696 -89,805 -64,191 -65,144 -66,252
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,479,174 7,385,232 7,143,351 8,333,959 7,911,463