単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,317,820 6,945,435 6,591,701 6,654,531 6,561,707
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,976,474 3,056,848 3,230,125 2,671,902 2,700,917
1. Tiền 1,538,774 1,128,621 1,374,361 1,467,570 1,710,398
2. Các khoản tương đương tiền 1,437,700 1,928,227 1,855,764 1,204,332 990,519
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,500 6,646 6,749 6,512 6,587
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,717,919 3,377,715 2,851,557 3,076,316 2,990,365
1. Phải thu khách hàng 1,445,117 3,048,348 2,401,167 2,683,906 2,925,810
2. Trả trước cho người bán 718,037 727,682 839,693 760,925 438,503
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 470,765 467,165 474,423 474,018 456,709
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,275,313 -1,223,658 -1,221,906 -1,196,310 -1,184,135
IV. Tổng hàng tồn kho 498,290 476,858 469,344 828,984 756,624
1. Hàng tồn kho 498,290 476,858 469,344 828,984 756,624
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 118,637 27,369 33,928 70,818 107,215
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,075 649 1,843 1,127 679
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 47,295 21 7,846 51,456 90,269
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 70,268 26,699 24,239 18,234 16,266
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 861,109 841,436 829,835 824,643 823,525
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,742 585 585 585 585
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 8,742 585 585 585 585
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 119,849 116,720 118,635 115,904 114,632
1. Tài sản cố định hữu hình 100,996 97,982 100,014 97,400 96,244
- Nguyên giá 727,113 726,727 727,115 724,735 723,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -626,117 -628,744 -627,101 -627,335 -627,453
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,505 2,395 2,285 2,175 2,065
- Nguyên giá 3,520 3,520 3,520 3,520 3,520
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,014 -1,124 -1,234 -1,344 -1,454
3. Tài sản cố định vô hình 16,348 16,342 16,335 16,329 16,322
- Nguyên giá 18,500 18,500 18,500 18,500 18,500
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,152 -2,158 -2,165 -2,171 -2,178
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 13,120 12,544 11,968 11,391 10,815
- Nguyên giá 57,128 57,128 57,128 57,128 57,128
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,008 -44,584 -45,160 -45,736 -46,313
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 548,983 554,601 551,395 557,385 558,763
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 317,747 326,317 323,348 329,101 330,523
3. Đầu tư dài hạn khác 255,227 255,227 255,227 255,227 255,227
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,131 -27,320 -27,320 -27,320 -27,320
V. Tổng tài sản dài hạn khác 129,600 119,621 109,886 102,042 101,395
1. Chi phí trả trước dài hạn 129,600 119,621 109,886 102,042 101,395
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,178,929 7,786,871 7,421,536 7,479,174 7,385,232
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,205,383 6,758,163 6,375,423 6,365,155 6,122,974
I. Nợ ngắn hạn 4,784,125 6,354,121 5,823,425 5,788,745 5,429,857
1. Vay và nợ ngắn 1,329,685 1,488,803 1,243,787 1,204,874 998,212
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,540,895 1,376,115 1,137,291 1,299,530 1,505,188
4. Người mua trả tiền trước 322,273 345,372 264,010 187,535 462,779
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,688 43,871 41,957 3,774 34,199
6. Phải trả người lao động 91,791 111,857 126,708 129,877 85,393
7. Chi phí phải trả 1,068,767 2,409,933 2,107,488 2,035,630 1,546,525
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 312,094 295,106 292,157 319,480 296,466
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 54,265 235,302 551,678 550,559 445,183
II. Nợ dài hạn 421,258 404,042 551,998 576,410 693,116
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,152 1,152 1,152 1,152 1,152
4. Vay và nợ dài hạn 1,108 933 758 583 408
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,418 16,049 16,845 16,455 16,829
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 388,865 372,352 519,822 544,983 661,651
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 973,546 1,028,708 1,046,113 1,114,020 1,262,258
I. Vốn chủ sở hữu 973,821 1,028,983 1,046,388 1,114,294 1,262,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 797,261 797,261 797,261 797,261 797,261
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,126 1,126 1,126 1,126 1,126
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -32,374 -32,374 -32,374 -32,374 -32,374
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -7,469 -7,034 -3,245 -3,491 -3,192
7. Quỹ đầu tư phát triển 107,936 107,936 124,994 124,994 124,994
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 178,126 235,003 233,148 303,456 464,505
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -274 -274 -274 -274 -274
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 57,864 46,959 57,545 56,728 54,848
2. Nguồn kinh phí -274 -274 -274 -274 -274
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số -70,804 -72,954 -74,541 -76,696 -89,805
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,178,929 7,786,871 7,421,536 7,479,174 7,385,232