|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,654,531
|
6,561,707
|
6,322,858
|
7,524,130
|
7,092,946
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,671,902
|
2,700,917
|
2,955,231
|
3,191,473
|
2,707,864
|
|
1. Tiền
|
1,467,570
|
1,710,398
|
1,489,158
|
1,025,771
|
1,756,634
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,204,332
|
990,519
|
1,466,073
|
2,165,703
|
951,230
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,512
|
6,587
|
306,488
|
799,270
|
868,129
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,076,316
|
2,990,365
|
2,516,550
|
3,253,495
|
3,201,252
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,683,906
|
2,925,810
|
2,408,668
|
3,115,387
|
3,101,782
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
760,925
|
438,503
|
474,461
|
561,748
|
521,155
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
474,018
|
456,709
|
472,047
|
439,078
|
449,499
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,196,310
|
-1,184,135
|
-838,627
|
-862,718
|
-871,184
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
828,984
|
756,624
|
453,204
|
277,664
|
307,425
|
|
1. Hàng tồn kho
|
828,984
|
756,624
|
453,204
|
277,664
|
307,425
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
70,818
|
107,215
|
91,385
|
2,227
|
8,276
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,127
|
679
|
779
|
1,935
|
2,001
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
51,456
|
90,269
|
45,121
|
2
|
3,371
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
18,234
|
16,266
|
45,485
|
291
|
2,904
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
824,643
|
823,525
|
820,493
|
809,829
|
818,517
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
585
|
585
|
171
|
171
|
171
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
585
|
585
|
171
|
171
|
171
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
115,904
|
114,632
|
108,144
|
112,458
|
124,530
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
97,400
|
96,244
|
94,673
|
95,625
|
107,764
|
|
- Nguyên giá
|
724,735
|
723,697
|
692,518
|
696,531
|
710,785
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-627,335
|
-627,453
|
-597,845
|
-600,905
|
-603,021
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,175
|
2,065
|
1,955
|
1,845
|
1,735
|
|
- Nguyên giá
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
3,520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,344
|
-1,454
|
-1,564
|
-1,674
|
-1,784
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,329
|
16,322
|
11,516
|
14,987
|
15,031
|
|
- Nguyên giá
|
18,500
|
18,500
|
13,700
|
17,236
|
17,468
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,171
|
-2,178
|
-2,184
|
-2,249
|
-2,437
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
11,391
|
10,815
|
10,239
|
9,663
|
9,086
|
|
- Nguyên giá
|
57,128
|
57,128
|
57,128
|
57,128
|
57,128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,736
|
-46,313
|
-46,889
|
-47,465
|
-48,042
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
557,385
|
558,763
|
559,336
|
557,044
|
553,664
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
329,101
|
330,523
|
333,828
|
331,536
|
328,156
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
255,227
|
255,227
|
255,227
|
255,227
|
255,227
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-27,320
|
-27,320
|
-30,151
|
-30,151
|
-30,151
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
102,042
|
101,395
|
100,709
|
92,362
|
92,286
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
102,042
|
101,395
|
100,709
|
92,362
|
92,286
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,479,174
|
7,385,232
|
7,143,351
|
8,333,959
|
7,911,463
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,365,155
|
6,122,974
|
5,586,625
|
6,329,331
|
5,809,981
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5,788,745
|
5,429,857
|
4,855,194
|
5,557,985
|
5,039,173
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,204,874
|
998,212
|
873,283
|
871,583
|
620,677
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,299,530
|
1,505,188
|
1,297,387
|
1,233,961
|
1,183,467
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
187,535
|
462,779
|
467,589
|
1,143,385
|
1,119,123
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,774
|
34,199
|
2,370
|
112,769
|
30,613
|
|
6. Phải trả người lao động
|
129,877
|
85,393
|
76,665
|
122,523
|
95,109
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,035,630
|
1,546,525
|
1,459,782
|
1,680,659
|
1,600,213
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
319,480
|
296,466
|
292,291
|
298,749
|
296,526
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
550,559
|
445,183
|
331,715
|
9,761
|
9,394
|
|
II. Nợ dài hạn
|
576,410
|
693,116
|
731,431
|
771,346
|
770,808
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
12,904
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,152
|
1,152
|
233
|
1,152
|
1,152
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
583
|
408
|
|
58
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
16,455
|
16,829
|
700,256
|
19,358
|
19,358
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
544,983
|
661,651
|
|
737,705
|
737,705
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,114,020
|
1,262,258
|
1,556,726
|
2,004,628
|
2,101,482
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,114,294
|
1,262,533
|
1,556,726
|
2,004,628
|
2,101,482
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
797,261
|
797,261
|
797,261
|
797,261
|
797,261
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,126
|
1,126
|
1,126
|
1,126
|
1,126
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-32,374
|
-32,374
|
-32,374
|
-32,374
|
-32,374
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3,491
|
-3,192
|
-4,297
|
-4,419
|
-5,652
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
124,994
|
124,994
|
124,994
|
367,300
|
367,300
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
18
|
18
|
18
|
18
|
18
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
303,456
|
464,505
|
734,189
|
940,859
|
1,040,055
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
-274
|
-274
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
56,728
|
54,848
|
53,333
|
83,907
|
83,113
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
-274
|
-274
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
-76,696
|
-89,805
|
-64,191
|
-65,144
|
-66,252
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,479,174
|
7,385,232
|
7,143,351
|
8,333,959
|
7,911,463
|