|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.279.394
|
1.265.847
|
1.263.379
|
1.236.002
|
1.169.794
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.735
|
3.953
|
24.871
|
10.096
|
12.531
|
|
1. Tiền
|
2.735
|
3.953
|
24.871
|
10.096
|
12.531
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
88.100
|
88.100
|
89.100
|
91.311
|
93.898
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
88.100
|
88.100
|
89.100
|
91.311
|
93.898
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
723.634
|
670.072
|
638.092
|
594.709
|
644.829
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
701.832
|
635.726
|
594.155
|
555.671
|
612.707
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.553
|
6.426
|
11.735
|
7.911
|
3.780
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.409
|
36.078
|
40.361
|
37.486
|
34.701
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-8.159
|
-8.159
|
-8.159
|
-6.359
|
-6.359
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
462.801
|
502.233
|
508.293
|
537.254
|
417.194
|
|
1. Hàng tồn kho
|
462.801
|
502.233
|
508.293
|
537.254
|
447.694
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-30.500
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.123
|
1.489
|
3.023
|
2.632
|
1.342
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.694
|
1.061
|
1.205
|
1.406
|
914
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
429
|
429
|
1.818
|
1.226
|
429
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
118.595
|
114.028
|
106.117
|
110.896
|
107.993
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.640
|
1.517
|
1.517
|
1.621
|
1.621
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
1.517
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.640
|
1.517
|
0
|
1.621
|
1.621
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
71.802
|
70.782
|
65.416
|
64.416
|
59.643
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.536
|
56.261
|
51.460
|
48.704
|
44.581
|
|
- Nguyên giá
|
505.360
|
506.993
|
500.595
|
502.488
|
488.659
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-446.823
|
-450.731
|
-449.135
|
-453.784
|
-444.077
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
13.000
|
14.321
|
13.804
|
15.608
|
15.005
|
|
- Nguyên giá
|
16.250
|
18.017
|
18.017
|
20.410
|
20.410
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.250
|
-3.695
|
-4.213
|
-4.802
|
-5.405
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
266
|
199
|
152
|
104
|
56
|
|
- Nguyên giá
|
1.439
|
1.439
|
1.439
|
1.439
|
1.439
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.173
|
-1.239
|
-1.287
|
-1.334
|
-1.382
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
589
|
589
|
589
|
589
|
589
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
589
|
589
|
589
|
589
|
589
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
10.190
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
34.373
|
30.949
|
28.405
|
34.080
|
35.950
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
34.373
|
30.949
|
28.405
|
34.080
|
35.950
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.397.989
|
1.379.875
|
1.369.497
|
1.346.897
|
1.277.787
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.096.123
|
1.073.865
|
1.061.238
|
1.040.882
|
978.154
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.043.600
|
1.021.062
|
1.009.432
|
988.603
|
926.312
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
527.687
|
525.586
|
591.085
|
539.178
|
475.413
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
177.023
|
201.744
|
182.111
|
168.498
|
153.843
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
141.345
|
136.473
|
128.333
|
122.192
|
138.568
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.185
|
5.615
|
4.858
|
5.174
|
21.455
|
|
6. Phải trả người lao động
|
99.293
|
83.314
|
53.958
|
61.328
|
59.642
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
55.622
|
51.159
|
33.932
|
72.697
|
56.694
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.142
|
13.278
|
12.226
|
12.520
|
15.328
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.303
|
3.893
|
2.929
|
7.015
|
5.369
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
52.524
|
52.803
|
51.806
|
52.279
|
51.842
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
3.362
|
3.641
|
2.644
|
3.117
|
2.680
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
49.162
|
49.162
|
49.162
|
49.162
|
49.162
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
301.865
|
306.010
|
308.259
|
306.016
|
299.632
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
301.865
|
306.010
|
308.259
|
306.016
|
299.632
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
93.887
|
93.887
|
93.887
|
93.887
|
93.887
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
8.077
|
8.077
|
8.077
|
8.077
|
8.077
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9.389
|
9.389
|
9.389
|
9.389
|
9.389
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
170.850
|
170.850
|
170.850
|
173.440
|
173.440
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19.663
|
23.808
|
26.057
|
21.224
|
14.840
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7.620
|
7.620
|
23.808
|
17.009
|
7.620
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.043
|
16.188
|
2.249
|
4.215
|
7.220
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.397.989
|
1.379.875
|
1.369.497
|
1.346.897
|
1.277.787
|