Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,097 138,829 99,093 131,737 127,914
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 97,097 138,829 99,093 131,737 127,914
4. Giá vốn hàng bán 84,894 117,314 86,296 112,193 101,221
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,203 21,514 12,797 19,544 26,693
6. Doanh thu hoạt động tài chính 56 52 40 29 88
7. Chi phí tài chính 2,035 6,354 8,376 12,508 10,731
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,035 6,354 8,376 10,702 9,966
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 5,684 10,887 6,988 7,853 5,938
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,051 5,905 6,188 6,706 8,293
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -511 -1,581 -8,715 -7,494 1,819
12. Thu nhập khác 1,588 3,446 12,964 12,125 3,010
13. Chi phí khác 0 695 3,036 3,128 1,610
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,588 2,751 9,928 8,997 1,400
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,076 1,170 1,213 1,504 3,219
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 236 271 354 353 701
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 236 271 354 353 701
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 841 899 859 1,151 2,518
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 841 899 859 1,151 2,518