|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
21.689.645
|
26.526.405
|
31.525.094
|
34.247.516
|
39.241.292
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-11.496.157
|
-12.867.474
|
-17.583.219
|
-20.597.840
|
-22.389.583
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
858.878
|
1.721.159
|
3.564.158
|
3.206.319
|
3.198.434
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
113.667
|
548.587
|
175.210
|
476.972
|
510.702
|
|
- Thu nhập khác
|
7.968
|
159.149
|
-2.771
|
-157.154
|
-1.374
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
161.069
|
132.589
|
359.547
|
945.522
|
2.030.888
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-4.268.943
|
-4.585.622
|
-5.028.906
|
-6.026.369
|
-5.774.861
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-795.670
|
-559.628
|
-1.299.047
|
-2.740.215
|
-2.599.974
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
6.270.457
|
11.075.165
|
11.710.066
|
9.354.751
|
14.215.524
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-734.483
|
492.535
|
132.021
|
-6.958.758
|
6.777.959
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-5.285.998
|
-3.634.243
|
-4.851.238
|
-11.315.851
|
5.459.450
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
133.270
|
84.831
|
|
-9.137
|
-221.614
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-32.332.600
|
-26.813.188
|
-39.685.522
|
-56.153.470
|
-60.140.177
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-417.378
|
-1.411.846
|
-4.240.775
|
-1.083.793
|
-872.928
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-668.949
|
-1.423.775
|
-1.221.125
|
505.069
|
280.659
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1.478.685
|
1.373.907
|
-2.987.204
|
1.181.801
|
16.432.396
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
31.536.264
|
-6.621.358
|
10.452.408
|
65.236.581
|
12.499.256
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
5.747.225
|
35.614.813
|
21.503.583
|
45.780.237
|
54.411.520
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
4.486.424
|
-1.689.461
|
12.861.714
|
7.549.034
|
8.638.097
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
0
|
42.030
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
|
33.756
|
-75.786
|
0
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
236.931
|
1.013.065
|
-386.732
|
-40.087
|
-1.238.858
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-176.058
|
-82.510
|
-557.085
|
-316.416
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10.273.790
|
8.019.965
|
2.763.867
|
53.654.175
|
56.241.284
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
0
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-169.212
|
-305.443
|
-428.246
|
-1.107.524
|
-722.513
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
12.768
|
8.816
|
16.163
|
118.655
|
18.275
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-12.097
|
-8.279
|
-23.635
|
-1.236
|
-364
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
-32.787
|
-200.090
|
-450.113
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
3.544
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
0
|
53.877
|
49.345
|
75.017
|
108.000
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-168.541
|
-251.029
|
-419.160
|
-1.115.178
|
-1.043.171
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
0
|
2.999.955
|
5.000.000
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
0
|
|
|
|
-7.468.205
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
0
|
2.999.955
|
5.000.000
|
|
-7.468.205
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
10.105.249
|
10.768.891
|
7.344.707
|
52.538.997
|
47.729.908
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
23.801.435
|
33.906.684
|
44.675.575
|
52.020.282
|
104.559.279
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33.906.684
|
44.675.575
|
52.020.282
|
104.559.279
|
152.289.187
|