単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 20,925,551 25,225,643 32,353,651 34,137,034 39,291,632
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -11,908,392 -13,325,674 -21,150,523 -18,743,291 -23,257,395
Thu nhập lãi thuần 9,017,159 11,899,969 11,203,128 15,393,743 16,034,237
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,113,896 2,096,512 3,905,989 3,594,134 3,510,994
Chi phí hoạt động dịch vụ -256,014 -434,650 -340,361 -383,135 -312,373
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 857,882 1,661,862 3,565,628 3,210,999 3,198,621
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 138,788 10,463 435,099 273,305 347,698
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 4,543 30,208 43,021 27,440
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -1,384 342,994 -5,254 -1,462 110,986
Thu nhập từ hoạt động khác 199,033 334,327 490,524 1,246,273 2,137,631
Chi phí hoạt động khác -165,331 -133,180 -143,372 -308,466 -86,864
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 33,702 201,147 347,152 937,807 2,050,767
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 0 53,877 49,344 75,017 111,544
Chi phí hoạt động -5,089,779 -5,306,893 -5,759,872 -5,810,443 -6,190,125
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 4,960,911 8,863,419 9,865,433 14,121,987 15,691,168
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,322,221 -3,173,738 -2,826,040 -1,953,819 -1,422,280
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,638,690 5,689,681 7,039,393 12,168,168 14,268,888
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -764,771 -1,179,428 -1,467,147 -2,447,268 -2,846,509
Chi phí thuế TNDN giữ lại 0
Chi phí thuế TNDN -764,771 -1,179,428 -1,467,147 -2,447,268 -2,846,509
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,873,919 4,510,253 5,572,246 9,720,900 11,422,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,873,919 4,510,253 5,572,246 9,720,900 11,422,379
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)