|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
20,925,551
|
25,225,643
|
32,353,651
|
34,137,034
|
39,291,632
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-11,908,392
|
-13,325,674
|
-21,150,523
|
-18,743,291
|
-23,257,395
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
9,017,159
|
11,899,969
|
11,203,128
|
15,393,743
|
16,034,237
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1,113,896
|
2,096,512
|
3,905,989
|
3,594,134
|
3,510,994
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-256,014
|
-434,650
|
-340,361
|
-383,135
|
-312,373
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
857,882
|
1,661,862
|
3,565,628
|
3,210,999
|
3,198,621
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
138,788
|
10,463
|
435,099
|
273,305
|
347,698
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
4,543
|
|
30,208
|
43,021
|
27,440
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-1,384
|
342,994
|
-5,254
|
-1,462
|
110,986
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
199,033
|
334,327
|
490,524
|
1,246,273
|
2,137,631
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-165,331
|
-133,180
|
-143,372
|
-308,466
|
-86,864
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
33,702
|
201,147
|
347,152
|
937,807
|
2,050,767
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
53,877
|
49,344
|
75,017
|
111,544
|
|
Chi phí hoạt động
|
-5,089,779
|
-5,306,893
|
-5,759,872
|
-5,810,443
|
-6,190,125
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
4,960,911
|
8,863,419
|
9,865,433
|
14,121,987
|
15,691,168
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1,322,221
|
-3,173,738
|
-2,826,040
|
-1,953,819
|
-1,422,280
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3,638,690
|
5,689,681
|
7,039,393
|
12,168,168
|
14,268,888
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-764,771
|
-1,179,428
|
-1,467,147
|
-2,447,268
|
-2,846,509
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-764,771
|
-1,179,428
|
-1,467,147
|
-2,447,268
|
-2,846,509
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,873,919
|
4,510,253
|
5,572,246
|
9,720,900
|
11,422,379
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,873,919
|
4,510,253
|
5,572,246
|
9,720,900
|
11,422,379
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|