単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 9,469,116 8,500,563 9,253,345 10,331,802 11,205,922
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,962,399 -5,218,653 -5,517,491 -6,096,755 -6,424,496
Thu nhập lãi thuần 4,506,717 3,281,910 3,735,854 4,235,047 4,781,426
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 638,684 887,427 940,062 924,065 759,440
Chi phí hoạt động dịch vụ -128,998 -58,964 -88,538 -70,943 -93,928
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 509,686 828,463 851,524 853,122 665,512
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -18,120 112,645 69,338 78,821 86,894
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 9,706 26,294 1,146
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -1,192 4,503 62,956 -73,810 117,337
Thu nhập từ hoạt động khác 682,757 491,665 182,496 194,102 1,269,368
Chi phí hoạt động khác -137,055 -43,487 -19,515 -8,454 -15,408
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 545,702 448,178 162,981 185,648 1,253,960
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 12,544 30,000 18,000 51,000
Chi phí hoạt động -1,649,917 -1,314,471 -1,462,006 -1,449,219 -1,964,429
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,902,582 3,373,772 3,450,647 3,873,903 4,992,846
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -552,754 -198,412 -462,241 -425,886 -335,741
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,349,828 3,175,360 2,988,406 3,448,017 4,657,105
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -680,012 -641,454 -593,535 -686,003 -926,517
Chi phí thuế TNDN giữ lại
Chi phí thuế TNDN -680,012 -641,454 -593,535 -686,003 -926,517
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,669,816 2,533,906 2,394,871 2,762,014 3,730,588
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,669,816 2,533,906 2,394,871 2,762,014 3,730,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)