|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
9,253,345
|
10,331,802
|
11,205,922
|
10,783,559
|
11,968,566
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-5,517,491
|
-6,096,755
|
-6,424,496
|
-6,905,314
|
-8,080,260
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
3,735,854
|
4,235,047
|
4,781,426
|
3,878,245
|
3,888,306
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
940,062
|
924,065
|
759,440
|
740,420
|
2,008,028
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-88,538
|
-70,943
|
-93,928
|
-73,539
|
-92,803
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
851,524
|
853,122
|
665,512
|
666,881
|
1,915,225
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
69,338
|
78,821
|
86,894
|
396,578
|
60,275
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
|
26,294
|
1,146
|
|
8,392
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
62,956
|
-73,810
|
117,337
|
75,737
|
11,759
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
182,496
|
194,102
|
1,269,368
|
132,265
|
190,165
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-19,515
|
-8,454
|
-15,408
|
-11,995
|
-32,430
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
162,981
|
185,648
|
1,253,960
|
120,270
|
157,735
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
30,000
|
18,000
|
51,000
|
16,500
|
16,500
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1,462,006
|
-1,449,219
|
-1,964,429
|
5,154,211
|
-2,134,058
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
3,450,647
|
3,873,903
|
4,992,846
|
3,600,932
|
3,924,134
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-462,241
|
-425,886
|
-335,741
|
-774,460
|
-777,533
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,988,406
|
3,448,017
|
4,657,105
|
2,826,472
|
3,146,601
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-593,535
|
-686,003
|
-926,517
|
-547,281
|
-625,939
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-593,535
|
-686,003
|
-926,517
|
-547,281
|
-625,939
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,394,871
|
2,762,014
|
3,730,588
|
2,279,191
|
2,520,662
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
2,279,191
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,394,871
|
2,762,014
|
3,730,588
|
|
2,520,662
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|