単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 21,689,645 26,526,405 31,525,094 34,247,516 39,241,292
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -11,496,157 -12,867,474 -17,583,219 -20,597,840 -22,389,583
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 858,878 1,721,159 3,564,158 3,206,319 3,198,434
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 113,667 548,587 175,210 476,972 510,702
- Thu nhập khác 7,968 159,149 -2,771 -157,154 -1,374
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 161,069 132,589 359,547 945,522 2,030,888
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -4,268,943 -4,585,622 -5,028,906 -6,026,369 -5,774,861
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -795,670 -559,628 -1,299,047 -2,740,215 -2,599,974
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 6,270,457 11,075,165 11,710,066 9,354,751 14,215,524
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -734,483 492,535 132,021 -6,958,758 6,777,959
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán -5,285,998 -3,634,243 -4,851,238 -11,315,851 5,459,450
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 133,270 84,831 -9,137 -221,614
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -32,332,600 -26,813,188 -39,685,522 -56,153,470 -60,140,177
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -417,378 -1,411,846 -4,240,775 -1,083,793 -872,928
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -668,949 -1,423,775 -1,221,125 505,069 280,659
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 1,478,685 1,373,907 -2,987,204 1,181,801 16,432,396
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 31,536,264 -6,621,358 10,452,408 65,236,581 12,499,256
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 5,747,225 35,614,813 21,503,583 45,780,237 54,411,520
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 4,486,424 -1,689,461 12,861,714 7,549,034 8,638,097
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 0 42,030
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 33,756 -75,786 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 236,931 1,013,065 -386,732 -40,087 -1,238,858
- Chi từ các quỹ của TCTD -176,058 -82,510 -557,085 -316,416 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 10,273,790 8,019,965 2,763,867 53,654,175 56,241,284
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0
- Mua sắm TSCĐ -169,212 -305,443 -428,246 -1,107,524 -722,513
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 12,768 8,816 16,163 118,655 18,275
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -12,097 -8,279 -23,635 -1,236 -364
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 -32,787 -200,090 -450,113
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 3,544
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 0 53,877 49,345 75,017 108,000
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -168,541 -251,029 -419,160 -1,115,178 -1,043,171
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 2,999,955 5,000,000
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 0
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 -7,468,205
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 0 2,999,955 5,000,000 -7,468,205
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 10,105,249 10,768,891 7,344,707 52,538,997 47,729,908
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,801,435 33,906,684 44,675,575 52,020,282 104,559,279
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,906,684 44,675,575 52,020,282 104,559,279 152,289,187