|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72.662
|
81.139
|
83.249
|
74.111
|
78.273
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72.662
|
81.139
|
83.249
|
74.111
|
78.273
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71.019
|
81.876
|
81.449
|
68.230
|
66.594
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.643
|
-736
|
1.800
|
5.882
|
11.679
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4
|
4
|
266
|
5
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
16
|
17
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
16
|
17
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
366
|
386
|
213
|
268
|
339
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.989
|
2.024
|
1.627
|
1.450
|
2.306
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-707
|
-3.142
|
227
|
4.153
|
9.021
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
84
|
60
|
5
|
|
13. Chi phí khác
|
1.562
|
3
|
7
|
0
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.562
|
-3
|
77
|
60
|
3
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.269
|
-3.146
|
304
|
4.212
|
9.023
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16
|
|
|
280
|
1.031
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16
|
|
|
280
|
1.031
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.286
|
-3.146
|
304
|
3.932
|
7.992
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.286
|
-3.146
|
304
|
3.932
|
7.992
|