|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
83,249
|
74,111
|
78,273
|
113,269
|
145,491
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
83,249
|
74,111
|
78,273
|
113,269
|
145,491
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
81,449
|
68,230
|
66,594
|
103,217
|
139,594
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,800
|
5,882
|
11,679
|
10,052
|
5,897
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
266
|
5
|
4
|
5
|
102
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
16
|
17
|
16
|
16
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
16
|
17
|
16
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
213
|
268
|
339
|
269
|
344
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,627
|
1,450
|
2,306
|
1,845
|
1,732
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
227
|
4,153
|
9,021
|
7,927
|
3,906
|
|
12. Thu nhập khác
|
84
|
60
|
5
|
135
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
7
|
0
|
2
|
23
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
77
|
60
|
3
|
112
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
304
|
4,212
|
9,023
|
8,039
|
3,905
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
280
|
1,031
|
1,646
|
781
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
280
|
1,031
|
1,646
|
781
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
304
|
3,932
|
7,992
|
6,392
|
3,124
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
304
|
3,932
|
7,992
|
6,392
|
3,124
|