|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
772.677
|
715.164
|
689.334
|
490.055
|
477.261
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.746
|
48.593
|
17.162
|
27.111
|
15.916
|
|
1. Tiền
|
1.746
|
2.593
|
962
|
4.611
|
416
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
24.000
|
46.000
|
16.200
|
22.500
|
15.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
403.000
|
403.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
403.000
|
403.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
702.482
|
623.204
|
627.892
|
15.961
|
13.835
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.205
|
1.728
|
1.350
|
1.289
|
1.172
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.688
|
4.642
|
1.468
|
1.753
|
1.573
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
641.500
|
587.000
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
55.090
|
29.833
|
625.074
|
12.920
|
11.090
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
532
|
0
|
473
|
447
|
868
|
|
1. Hàng tồn kho
|
532
|
0
|
473
|
447
|
868
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.917
|
43.367
|
43.806
|
43.536
|
43.642
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
13
|
14
|
138
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.917
|
43.367
|
43.730
|
43.522
|
43.503
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
63
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.394.610
|
1.398.287
|
1.443.283
|
1.446.278
|
1.449.518
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
48.625
|
48.625
|
86.904
|
86.904
|
86.904
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
86.904
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
48.625
|
48.625
|
0
|
86.904
|
86.904
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
299
|
226
|
189
|
153
|
116
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
299
|
226
|
189
|
153
|
116
|
|
- Nguyên giá
|
1.597
|
1.476
|
1.476
|
1.476
|
1.476
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.298
|
-1.250
|
-1.286
|
-1.323
|
-1.359
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-282
|
-282
|
-282
|
-282
|
-282
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.263.310
|
1.265.782
|
1.267.755
|
1.270.296
|
1.272.963
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.155.692
|
1.157.174
|
1.158.266
|
1.159.780
|
1.161.532
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
107.618
|
108.608
|
109.490
|
110.517
|
111.431
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
0
|
-3.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
-3.000
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
82.376
|
83.655
|
88.435
|
88.925
|
89.535
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
81.746
|
82.995
|
87.835
|
88.290
|
88.900
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
630
|
660
|
600
|
635
|
635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.167.287
|
2.113.451
|
2.132.616
|
1.936.333
|
1.926.778
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.157.221
|
1.055.528
|
1.053.773
|
831.714
|
820.843
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
212.981
|
58.288
|
1.000.533
|
567.474
|
556.603
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
159.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
169
|
244
|
312
|
165
|
165
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
75
|
3.087
|
0
|
4.370
|
4.265
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
1.686
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
30.310
|
30.648
|
34.667
|
175
|
175
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.167
|
21.154
|
964.890
|
560.351
|
550.378
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.259
|
1.470
|
665
|
2.413
|
1.620
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
944.240
|
997.240
|
53.240
|
264.240
|
264.240
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
944.240
|
997.240
|
53.240
|
264.240
|
264.240
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.010.066
|
1.057.923
|
1.078.843
|
1.104.619
|
1.105.935
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.010.066
|
1.057.923
|
1.078.843
|
1.104.619
|
1.105.935
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
108.501
|
156.357
|
177.277
|
203.054
|
204.370
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
139.662
|
139.662
|
188.609
|
186.609
|
186.609
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-31.161
|
16.695
|
-11.332
|
16.444
|
17.760
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.167.287
|
2.113.451
|
2.132.616
|
1.936.333
|
1.926.778
|