Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 772.677 715.164 689.334 490.055 477.261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25.746 48.593 17.162 27.111 15.916
1. Tiền 1.746 2.593 962 4.611 416
2. Các khoản tương đương tiền 24.000 46.000 16.200 22.500 15.500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 403.000 403.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 403.000 403.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 702.482 623.204 627.892 15.961 13.835
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.205 1.728 1.350 1.289 1.172
2. Trả trước cho người bán 4.688 4.642 1.468 1.753 1.573
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 641.500 587.000 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 55.090 29.833 625.074 12.920 11.090
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 532 0 473 447 868
1. Hàng tồn kho 532 0 473 447 868
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43.917 43.367 43.806 43.536 43.642
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 13 14 138
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43.917 43.367 43.730 43.522 43.503
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 63 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.394.610 1.398.287 1.443.283 1.446.278 1.449.518
I. Các khoản phải thu dài hạn 48.625 48.625 86.904 86.904 86.904
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 86.904 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 48.625 48.625 0 86.904 86.904
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 299 226 189 153 116
1. Tài sản cố định hữu hình 299 226 189 153 116
- Nguyên giá 1.597 1.476 1.476 1.476 1.476
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.298 -1.250 -1.286 -1.323 -1.359
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 282 282 282 282 282
- Giá trị hao mòn lũy kế -282 -282 -282 -282 -282
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.263.310 1.265.782 1.267.755 1.270.296 1.272.963
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 1.155.692 1.157.174 1.158.266 1.159.780 1.161.532
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 107.618 108.608 109.490 110.517 111.431
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 3.000 3.000 3.000 3.000 3.000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3.000 -3.000 -3.000 0 -3.000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 -3.000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 82.376 83.655 88.435 88.925 89.535
1. Chi phí trả trước dài hạn 81.746 82.995 87.835 88.290 88.900
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 630 660 600 635 635
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.167.287 2.113.451 2.132.616 1.936.333 1.926.778
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.157.221 1.055.528 1.053.773 831.714 820.843
I. Nợ ngắn hạn 212.981 58.288 1.000.533 567.474 556.603
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 159.000 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 169 244 312 165 165
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 75 3.087 0 4.370 4.265
6. Phải trả người lao động 0 1.686 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30.310 30.648 34.667 175 175
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 21.167 21.154 964.890 560.351 550.378
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.259 1.470 665 2.413 1.620
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 944.240 997.240 53.240 264.240 264.240
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 944.240 997.240 53.240 264.240 264.240
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.010.066 1.057.923 1.078.843 1.104.619 1.105.935
I. Vốn chủ sở hữu 1.010.066 1.057.923 1.078.843 1.104.619 1.105.935
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900.000 900.000 900.000 900.000 900.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.566 1.566 1.566 1.566 1.566
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 108.501 156.357 177.277 203.054 204.370
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 139.662 139.662 188.609 186.609 186.609
- LNST chưa phân phối kỳ này -31.161 16.695 -11.332 16.444 17.760
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.167.287 2.113.451 2.132.616 1.936.333 1.926.778