|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
492.867
|
466.669
|
772.677
|
715.164
|
689.334
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.414
|
43.458
|
25.746
|
48.593
|
17.162
|
|
1. Tiền
|
2.414
|
2.458
|
1.746
|
2.593
|
962
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
70.000
|
41.000
|
24.000
|
46.000
|
16.200
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
376.594
|
378.770
|
702.482
|
623.204
|
627.892
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.626
|
0
|
1.205
|
1.728
|
1.350
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.622
|
4.564
|
4.688
|
4.642
|
1.468
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
340.000
|
340.000
|
641.500
|
587.000
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.347
|
34.206
|
55.090
|
29.833
|
625.074
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
469
|
532
|
0
|
473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
469
|
532
|
0
|
473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
43.858
|
43.972
|
43.917
|
43.367
|
43.806
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4
|
1
|
0
|
0
|
13
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
43.854
|
43.971
|
43.917
|
43.367
|
43.730
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
63
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.862.552
|
1.873.549
|
1.394.610
|
1.398.287
|
1.443.283
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
519.625
|
528.853
|
48.625
|
48.625
|
86.904
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
471.000
|
471.000
|
0
|
0
|
86.904
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
48.625
|
57.853
|
48.625
|
48.625
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
372
|
335
|
299
|
226
|
189
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
372
|
335
|
299
|
226
|
189
|
|
- Nguyên giá
|
1.597
|
1.597
|
1.597
|
1.476
|
1.476
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.225
|
-1.262
|
-1.298
|
-1.250
|
-1.286
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
282
|
282
|
282
|
282
|
282
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-282
|
-282
|
-282
|
-282
|
-282
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.261.418
|
1.262.483
|
1.263.310
|
1.265.782
|
1.267.755
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.154.644
|
1.155.216
|
1.155.692
|
1.157.174
|
1.158.266
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
106.774
|
107.268
|
107.618
|
108.608
|
109.490
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
-3.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
81.138
|
81.877
|
82.376
|
83.655
|
88.435
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80.487
|
81.277
|
81.746
|
82.995
|
87.835
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
651
|
600
|
630
|
660
|
600
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.355.418
|
2.340.218
|
2.167.287
|
2.113.451
|
2.132.616
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.312.391
|
1.312.916
|
1.157.221
|
1.055.528
|
1.053.773
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
50.151
|
368.676
|
212.981
|
58.288
|
1.000.533
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
318.000
|
159.000
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
165
|
165
|
169
|
244
|
312
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.382
|
63
|
75
|
3.087
|
0
|
|
6. Phải trả người lao động
|
809
|
0
|
0
|
1.686
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
24.004
|
28.499
|
30.310
|
30.648
|
34.667
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
22.474
|
21.413
|
21.167
|
21.154
|
964.890
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.317
|
536
|
2.259
|
1.470
|
665
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.262.240
|
944.240
|
944.240
|
997.240
|
53.240
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
944.240
|
944.240
|
944.240
|
997.240
|
53.240
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
318.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.043.028
|
1.027.302
|
1.010.066
|
1.057.923
|
1.078.843
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.043.028
|
1.027.302
|
1.010.066
|
1.057.923
|
1.078.843
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
900.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
1.566
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
141.462
|
125.736
|
108.501
|
156.357
|
177.277
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
138.730
|
141.462
|
139.662
|
139.662
|
188.609
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2.732
|
-15.726
|
-31.161
|
16.695
|
-11.332
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.355.418
|
2.340.218
|
2.167.287
|
2.113.451
|
2.132.616
|