単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,079,208 945,838 486,416 717,136 717,136
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,520 22,439 72,414 48,593 48,593
1. Tiền 12,520 17,439 2,414 2,593 2,593
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 5,000 70,000 46,000 46,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 948,027 879,511 370,143 625,176 625,176
1. Phải thu khách hàng 289 0 1,626 1,728 1,728
2. Trả trước cho người bán 1,035 4,611 4,622 4,642 4,642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,009 33,897 23,896 31,806 31,806
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -198 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,073,542 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 1,073,542 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 43,120 43,888 43,858 43,367 43,367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 8 4 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43,120 43,880 43,854 43,367 43,367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 223,624 1,382,751 1,869,003 1,436,566 1,436,566
I. Các khoản phải thu dài hạn 48,630 48,630 526,075 86,904 86,904
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 48,630 48,630 55,075 86,904 86,904
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 677 517 372 226 226
1. Tài sản cố định hữu hình 670 517 372 226 226
- Nguyên giá 1,597 1,597 1,597 1,476 1,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -927 -1,079 -1,225 -1,250 -1,250
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7 0 0 0 0
- Nguyên giá 282 282 282 282 282
- Giá trị hao mòn lũy kế -275 -282 -282 -282 -282
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,000 -3,000 -3,000 -3,000 -3,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 72,696 77,043 81,138 83,655 83,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 72,017 76,393 80,487 82,995 82,995
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 680 650 651 660 660
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,302,832 2,328,589 2,355,418 2,153,703 2,153,703
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,266,717 1,287,394 1,312,391 1,063,528 1,063,528
I. Nợ ngắn hạn 736,477 757,154 368,151 1,010,288 1,010,288
1. Vay và nợ ngắn 481,057 161,726 318,000 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,050 169 165 244 244
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 307 1,568 1,382 11,086 11,086
6. Phải trả người lao động 0 742 809 1,686 1,686
7. Chi phí phải trả 14,230 21,197 24,004 30,648 30,648
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 234,067 570,683 22,474 965,154 965,154
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 530,240 530,240 944,240 53,240 53,240
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 240 240 944,240 53,240 53,240
4. Vay và nợ dài hạn 530,000 530,000 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,036,115 1,041,196 1,043,028 1,090,175 1,090,175
I. Vốn chủ sở hữu 1,036,115 1,041,196 1,043,028 1,090,175 1,090,175
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900,000 900,000 900,000 900,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,566 1,566 1,566 1,566 1,566
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 134,549 139,630 141,462 188,609 188,609
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,766 1,069 1,317 1,470 1,470
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,302,832 2,328,589 2,355,418 2,153,703 2,153,703