単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,682,059 2,079,208 945,838 486,416 715,164
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,601 14,520 22,439 72,414 48,593
1. Tiền 3,101 12,520 17,439 2,414 2,593
2. Các khoản tương đương tiền 13,500 2,000 5,000 70,000 46,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,609,330 948,027 879,511 370,143 623,204
1. Phải thu khách hàng 714 289 0 1,626 1,728
2. Trả trước cho người bán 105 1,035 4,611 4,622 4,642
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 634,793 54,009 33,897 23,896 29,833
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -198 -198 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,013,310 1,073,542 0 0 0
1. Hàng tồn kho 1,013,310 1,073,542 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 42,818 43,120 43,888 43,858 43,367
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 8 4 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 42,818 43,120 43,880 43,854 43,367
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 218,016 223,624 1,382,751 1,869,003 1,398,287
I. Các khoản phải thu dài hạn 48,630 48,630 48,630 526,075 48,625
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 48,630 48,630 48,630 55,075 48,625
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 861 677 517 372 226
1. Tài sản cố định hữu hình 829 670 517 372 226
- Nguyên giá 1,662 1,597 1,597 1,597 1,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -833 -927 -1,079 -1,225 -1,250
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 32 7 0 0 0
- Nguyên giá 282 282 282 282 282
- Giá trị hao mòn lũy kế -250 -275 -282 -282 -282
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 441 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 3,510 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,069 -3,000 -3,000 -3,000 -3,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 69,152 72,696 77,043 81,138 83,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 68,485 72,017 76,393 80,487 82,995
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 667 680 650 651 660
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,900,075 2,302,832 2,328,589 2,355,418 2,113,451
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,864,160 1,266,717 1,287,394 1,312,391 1,055,528
I. Nợ ngắn hạn 1,184,468 736,477 757,154 368,151 58,288
1. Vay và nợ ngắn 936,878 481,057 161,726 318,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,125 4,050 169 165 244
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,546 307 1,568 1,382 3,087
6. Phải trả người lao động 1,405 0 742 809 1,686
7. Chi phí phải trả 2,693 14,230 21,197 24,004 30,648
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 233,687 234,067 570,683 22,474 21,154
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 679,692 530,240 530,240 944,240 997,240
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 399,692 240 240 944,240 997,240
4. Vay và nợ dài hạn 280,000 530,000 530,000 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,035,915 1,036,115 1,041,196 1,043,028 1,057,923
I. Vốn chủ sở hữu 1,035,915 1,036,115 1,041,196 1,043,028 1,057,923
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 900,000 900,000 900,000 900,000 900,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 1,566 1,566 1,566 1,566 1,566
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 134,349 134,549 139,630 141,462 156,357
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,134 2,766 1,069 1,317 1,470
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,900,075 2,302,832 2,328,589 2,355,418 2,113,451