|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
950
|
3,425
|
8,020
|
8,020
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
0
|
950
|
3,425
|
8,020
|
8,020
|
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
586
|
1,046
|
4,371
|
4,371
|
|
Lợi nhuận gộp
|
0
|
364
|
2,379
|
3,649
|
3,649
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
137,503
|
113,858
|
107,360
|
95,846
|
95,846
|
|
Chi phí tài chính
|
120,894
|
95,000
|
164,207
|
146,822
|
146,822
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
120,962
|
74,979
|
164,207
|
146,822
|
146,822
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,594
|
8,786
|
11,875
|
13,080
|
13,080
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,014
|
10,436
|
-66,342
|
-60,407
|
-60,407
|
|
Thu nhập khác
|
240
|
327
|
70,044
|
86,241
|
86,241
|
|
Chi phí khác
|
680
|
16
|
87
|
2
|
2
|
|
Lợi nhuận khác
|
-440
|
311
|
69,957
|
85,239
|
85,239
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,574
|
10,746
|
3,615
|
25,831
|
25,831
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,000
|
2,242
|
884
|
5,335
|
5,335
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-13
|
30
|
-1
|
-9
|
-9
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
987
|
2,271
|
883
|
5,326
|
5,326
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,587
|
8,475
|
2,732
|
20,505
|
20,505
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,587
|
8,475
|
2,732
|
20,505
|
20,505
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|