単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 950 3,425 8,020 8,020
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 0 950 3,425 8,020 8,020
Giá vốn hàng bán 0 586 1,046 4,371 4,371
Lợi nhuận gộp 0 364 2,379 3,649 3,649
Doanh thu hoạt động tài chính 137,503 113,858 107,360 95,846 95,846
Chi phí tài chính 120,894 95,000 164,207 146,822 146,822
Trong đó: Chi phí lãi vay 120,962 74,979 164,207 146,822 146,822
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,594 8,786 11,875 13,080 13,080
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,014 10,436 -66,342 -60,407 -60,407
Thu nhập khác 240 327 70,044 86,241 86,241
Chi phí khác 680 16 87 2 2
Lợi nhuận khác -440 311 69,957 85,239 85,239
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,574 10,746 3,615 25,831 25,831
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,000 2,242 884 5,335 5,335
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -13 30 -1 -9 -9
Chi phí thuế TNDN 987 2,271 883 5,326 5,326
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,587 8,475 2,732 20,505 20,505
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,587 8,475 2,732 20,505 20,505
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)