|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,660
|
3,510
|
2,085
|
2,610
|
2,085
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,660
|
3,510
|
2,085
|
2,610
|
2,085
|
|
Giá vốn hàng bán
|
848
|
2,172
|
895
|
1,435
|
970
|
|
Lợi nhuận gộp
|
812
|
1,338
|
1,190
|
1,175
|
1,115
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,370
|
20,123
|
19,159
|
23,090
|
16,049
|
|
Chi phí tài chính
|
37,954
|
33,565
|
30,260
|
32,661
|
14,086
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
37,954
|
33,565
|
30,260
|
|
14,086
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,776
|
5,151
|
1,421
|
1,672
|
1,485
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,548
|
-17,255
|
-11,331
|
-10,069
|
1,593
|
|
Thu nhập khác
|
83
|
86,040
|
59
|
42,058
|
55
|
|
Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
3
|
|
Lợi nhuận khác
|
83
|
86,040
|
59
|
42,058
|
52
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-15,466
|
68,785
|
-11,272
|
31,989
|
1,645
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
4,447
|
|
4,248
|
329
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-30
|
-30
|
60
|
-35
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-30
|
4,417
|
60
|
4,213
|
329
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-15,436
|
64,368
|
-11,332
|
27,776
|
1,316
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-15,436
|
64,368
|
-11,332
|
27,776
|
1,316
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|