|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,425
|
|
1,660
|
3,510
|
2,085
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,425
|
|
1,660
|
3,510
|
2,085
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,046
|
|
848
|
2,172
|
895
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,379
|
|
812
|
1,338
|
1,190
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,942
|
26,586
|
24,370
|
20,123
|
19,159
|
|
Chi phí tài chính
|
90,818
|
39,702
|
37,954
|
33,565
|
30,260
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
90,818
|
39,702
|
37,954
|
33,565
|
30,260
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,898
|
2,620
|
2,776
|
5,151
|
1,421
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-65,395
|
-15,735
|
-15,548
|
-17,255
|
-11,331
|
|
Thu nhập khác
|
70,042
|
60
|
83
|
86,040
|
59
|
|
Chi phí khác
|
61
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
69,981
|
60
|
83
|
86,040
|
59
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,585
|
-15,675
|
-15,466
|
68,785
|
-11,272
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
884
|
|
|
4,447
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-26
|
51
|
-30
|
-30
|
60
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
858
|
51
|
-30
|
4,417
|
60
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,727
|
-15,726
|
-15,436
|
64,368
|
-11,332
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,727
|
-15,726
|
-15,436
|
64,368
|
-11,332
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|