単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,660 3,510 2,085 2,610
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,660 3,510 2,085 2,610
Giá vốn hàng bán 848 2,172 895 1,435
Lợi nhuận gộp 812 1,338 1,190 1,175
Doanh thu hoạt động tài chính 26,586 24,370 20,123 19,159 23,090
Chi phí tài chính 39,702 37,954 33,565 30,260 32,661
Trong đó: Chi phí lãi vay 39,702 37,954 33,565 30,260
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,620 2,776 5,151 1,421 1,672
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -15,735 -15,548 -17,255 -11,331 -10,069
Thu nhập khác 60 83 86,040 59 42,058
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 60 83 86,040 59 42,058
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -15,675 -15,466 68,785 -11,272 31,989
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,447 4,248
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51 -30 -30 60 -35
Chi phí thuế TNDN 51 -30 4,417 60 4,213
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -15,726 -15,436 64,368 -11,332 27,776
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -15,726 -15,436 64,368 -11,332 27,776
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)