単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 334 2,257 1,626 611 3,255
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,042 -1,952 -2,797 -1,761 -2,366
3. Tiền chi trả cho người lao động -3,848 -2,550 -2,951 -2,519 -3,685
4. Tiền chi trả lãi vay -53,931 -36,991 -35,867 -36,293 -34,911
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -884 -1,500
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 9 70,042 459 255 86,737
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -741 -1,767 -1,669 -1,079 -1,720
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -59,219 29,039 -42,083 -40,786 45,812
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -509,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 647,004 169,500
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 48,763 12,574 13,127 12,574 12,712
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 186,767 12,574 13,127 182,074 12,712
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 53,000
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -161,726 -159,000 -159,000
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -161,726 -159,000 -106,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34,178 41,613 -28,956 -17,712 -47,476
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 64,979 30,801 72,414 43,458 96,069
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,801 72,414 43,458 25,746 48,593