|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
2.257
|
1.626
|
611
|
3.255
|
2.641
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.952
|
-2.797
|
-1.761
|
-2.366
|
-3.505
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2.550
|
-2.951
|
-2.519
|
-3.685
|
-4.999
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-36.991
|
-35.867
|
-36.293
|
-34.911
|
-26.124
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-884
|
|
-1.500
|
-10.946
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
70.042
|
459
|
255
|
86.737
|
334
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-1.767
|
-1.669
|
-1.079
|
-1.720
|
-1.488
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
29.039
|
-42.083
|
-40.786
|
45.812
|
-44.088
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
169.500
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
12.574
|
13.127
|
12.574
|
12.712
|
12.657
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
12.574
|
13.127
|
182.074
|
12.712
|
12.657
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
53.000
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
-159.000
|
-159.000
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-159.000
|
-106.000
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
41.613
|
-28.956
|
-17.712
|
-47.476
|
-31.431
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30.801
|
72.414
|
43.458
|
96.069
|
48.593
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
72.414
|
43.458
|
25.746
|
48.593
|
17.162
|