|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,907,917
|
1,918,155
|
2,099,271
|
1,922,645
|
2,180,177
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
145,884
|
147,062
|
101,985
|
58,447
|
124,811
|
|
1. Tiền
|
142,882
|
143,057
|
99,981
|
56,945
|
122,801
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,002
|
4,004
|
2,004
|
1,502
|
2,010
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
395,081
|
449,253
|
436,535
|
468,588
|
522,287
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
395,081
|
449,253
|
436,535
|
468,588
|
522,287
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
552,427
|
570,720
|
552,393
|
663,268
|
473,925
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
615,406
|
630,089
|
598,951
|
692,558
|
526,481
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
31,026
|
42,813
|
31,540
|
38,979
|
29,643
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16,746
|
8,569
|
13,816
|
17,193
|
5,460
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-110,751
|
-110,751
|
-91,914
|
-85,462
|
-87,660
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
697,642
|
662,970
|
898,041
|
638,716
|
963,245
|
|
1. Hàng tồn kho
|
705,058
|
670,386
|
902,149
|
642,825
|
967,198
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7,416
|
-7,416
|
-4,109
|
-4,109
|
-3,953
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
116,882
|
88,150
|
110,318
|
93,626
|
95,909
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,959
|
4,353
|
6,985
|
5,697
|
6,629
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
112,923
|
83,797
|
103,321
|
87,929
|
88,959
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
11
|
0
|
322
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
612,293
|
624,971
|
654,076
|
687,752
|
723,615
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
7,351
|
8,513
|
8,731
|
8,744
|
9,343
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
7,351
|
8,513
|
8,731
|
8,744
|
9,343
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
551,824
|
565,762
|
577,754
|
597,890
|
627,266
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
550,310
|
563,947
|
576,054
|
596,384
|
622,993
|
|
- Nguyên giá
|
1,886,083
|
1,925,726
|
1,930,679
|
1,974,277
|
2,030,825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,335,773
|
-1,361,778
|
-1,354,625
|
-1,377,892
|
-1,407,833
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,514
|
1,815
|
1,700
|
1,506
|
4,273
|
|
- Nguyên giá
|
16,992
|
17,461
|
17,534
|
17,534
|
17,209
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,477
|
-15,646
|
-15,834
|
-16,028
|
-12,936
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,835
|
6,237
|
10,482
|
17,632
|
17,113
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,835
|
6,237
|
10,482
|
17,632
|
17,113
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
41,283
|
44,458
|
57,109
|
63,485
|
69,893
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
41,283
|
44,458
|
57,109
|
63,485
|
69,893
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,520,210
|
2,543,126
|
2,753,348
|
2,610,397
|
2,903,791
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,937,899
|
1,913,061
|
2,069,289
|
1,881,508
|
2,220,007
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,767,166
|
1,702,262
|
1,871,951
|
1,655,740
|
2,021,416
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
581,201
|
549,923
|
564,861
|
696,215
|
709,567
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
705,207
|
589,789
|
770,504
|
585,360
|
823,864
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
35,643
|
41,201
|
17,572
|
19,146
|
33,457
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,940
|
43,547
|
38,914
|
12,650
|
15,730
|
|
6. Phải trả người lao động
|
280,769
|
324,959
|
385,289
|
251,045
|
274,908
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,506
|
1
|
4
|
13
|
4,768
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,468
|
53,057
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
36,811
|
8,712
|
6,930
|
9,441
|
46,410
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
94,620
|
91,072
|
87,877
|
81,870
|
112,712
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
170,733
|
210,799
|
197,338
|
225,767
|
198,591
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,311
|
2,311
|
2,421
|
2,421
|
2,361
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
156,646
|
196,780
|
173,844
|
202,534
|
175,679
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
11,777
|
11,709
|
21,074
|
20,813
|
20,552
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
582,310
|
630,065
|
684,058
|
728,889
|
683,784
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
582,310
|
630,065
|
684,058
|
728,889
|
683,784
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
317,510
|
317,510
|
317,510
|
317,510
|
317,510
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,382
|
5,382
|
5,382
|
5,382
|
5,382
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
-2
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
180,974
|
180,974
|
180,974
|
180,974
|
270,906
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
77,744
|
126,201
|
180,195
|
225,025
|
89,988
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,119
|
2,119
|
2,119
|
181,089
|
7,558
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
75,625
|
124,082
|
178,076
|
43,937
|
82,431
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
702
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,520,210
|
2,543,126
|
2,753,348
|
2,610,397
|
2,903,791
|