単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,907,917 1,918,155 2,099,271 1,922,645 2,180,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 145,884 147,062 101,985 58,447 124,811
1. Tiền 142,882 143,057 99,981 56,945 122,801
2. Các khoản tương đương tiền 3,002 4,004 2,004 1,502 2,010
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 395,081 449,253 436,535 468,588 522,287
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 395,081 449,253 436,535 468,588 522,287
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 552,427 570,720 552,393 663,268 473,925
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 615,406 630,089 598,951 692,558 526,481
2. Trả trước cho người bán 31,026 42,813 31,540 38,979 29,643
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,746 8,569 13,816 17,193 5,460
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -110,751 -110,751 -91,914 -85,462 -87,660
IV. Tổng hàng tồn kho 697,642 662,970 898,041 638,716 963,245
1. Hàng tồn kho 705,058 670,386 902,149 642,825 967,198
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7,416 -7,416 -4,109 -4,109 -3,953
V. Tài sản ngắn hạn khác 116,882 88,150 110,318 93,626 95,909
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,959 4,353 6,985 5,697 6,629
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 112,923 83,797 103,321 87,929 88,959
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 11 0 322
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 612,293 624,971 654,076 687,752 723,615
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,351 8,513 8,731 8,744 9,343
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 7,351 8,513 8,731 8,744 9,343
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 551,824 565,762 577,754 597,890 627,266
1. Tài sản cố định hữu hình 550,310 563,947 576,054 596,384 622,993
- Nguyên giá 1,886,083 1,925,726 1,930,679 1,974,277 2,030,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,335,773 -1,361,778 -1,354,625 -1,377,892 -1,407,833
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,514 1,815 1,700 1,506 4,273
- Nguyên giá 16,992 17,461 17,534 17,534 17,209
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,477 -15,646 -15,834 -16,028 -12,936
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,835 6,237 10,482 17,632 17,113
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,835 6,237 10,482 17,632 17,113
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 41,283 44,458 57,109 63,485 69,893
1. Chi phí trả trước dài hạn 41,283 44,458 57,109 63,485 69,893
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,520,210 2,543,126 2,753,348 2,610,397 2,903,791
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,937,899 1,913,061 2,069,289 1,881,508 2,220,007
I. Nợ ngắn hạn 1,767,166 1,702,262 1,871,951 1,655,740 2,021,416
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 581,201 549,923 564,861 696,215 709,567
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 705,207 589,789 770,504 585,360 823,864
4. Người mua trả tiền trước 35,643 41,201 17,572 19,146 33,457
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,940 43,547 38,914 12,650 15,730
6. Phải trả người lao động 280,769 324,959 385,289 251,045 274,908
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,506 1 4 13 4,768
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,468 53,057 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 36,811 8,712 6,930 9,441 46,410
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 94,620 91,072 87,877 81,870 112,712
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 170,733 210,799 197,338 225,767 198,591
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,311 2,311 2,421 2,421 2,361
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 156,646 196,780 173,844 202,534 175,679
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 11,777 11,709 21,074 20,813 20,552
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 582,310 630,065 684,058 728,889 683,784
I. Vốn chủ sở hữu 582,310 630,065 684,058 728,889 683,784
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 317,510 317,510 317,510 317,510 317,510
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,382 5,382 5,382 5,382 5,382
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2 -2 -2 -2 -2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 180,974 180,974 180,974 180,974 270,906
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77,744 126,201 180,195 225,025 89,988
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,119 2,119 2,119 181,089 7,558
- LNST chưa phân phối kỳ này 75,625 124,082 178,076 43,937 82,431
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 702 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,520,210 2,543,126 2,753,348 2,610,397 2,903,791