|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,306,382
|
1,255,827
|
1,158,715
|
1,309,593
|
1,286,958
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
12
|
|
|
18
|
|
Doanh thu thuần
|
1,306,379
|
1,255,815
|
1,158,715
|
1,309,593
|
1,286,940
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,143,004
|
1,138,739
|
1,047,471
|
1,170,315
|
1,111,984
|
|
Lợi nhuận gộp
|
163,375
|
117,077
|
111,244
|
139,278
|
174,956
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,676
|
34,190
|
31,778
|
20,999
|
28,015
|
|
Chi phí tài chính
|
23,932
|
23,646
|
15,582
|
11,322
|
23,201
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,752
|
5,809
|
6,574
|
6,925
|
8,091
|
|
Chi phí bán hàng
|
69,247
|
54,974
|
52,242
|
60,207
|
86,712
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
75,632
|
29,369
|
26,568
|
28,337
|
27,980
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,240
|
43,279
|
48,629
|
60,410
|
65,078
|
|
Thu nhập khác
|
1,026
|
462
|
269
|
199
|
1,313
|
|
Chi phí khác
|
718
|
1,821
|
1,700
|
2,334
|
1,626
|
|
Lợi nhuận khác
|
309
|
-1,359
|
-1,431
|
-2,136
|
-312
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
39,549
|
41,920
|
47,199
|
58,275
|
64,765
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,706
|
6,497
|
6,899
|
9,818
|
10,771
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,706
|
6,497
|
6,899
|
9,818
|
10,771
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,843
|
35,423
|
40,300
|
48,457
|
53,994
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,843
|
35,423
|
40,300
|
48,457
|
53,994
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|