単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,306,382 1,255,827 1,158,715 1,309,593 1,286,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 12 18
Doanh thu thuần 1,306,379 1,255,815 1,158,715 1,309,593 1,286,940
Giá vốn hàng bán 1,143,004 1,138,739 1,047,471 1,170,315 1,111,984
Lợi nhuận gộp 163,375 117,077 111,244 139,278 174,956
Doanh thu hoạt động tài chính 44,676 34,190 31,778 20,999 28,015
Chi phí tài chính 23,932 23,646 15,582 11,322 23,201
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,752 5,809 6,574 6,925 8,091
Chi phí bán hàng 69,247 54,974 52,242 60,207 86,712
Chi phí quản lý doanh nghiệp 75,632 29,369 26,568 28,337 27,980
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,240 43,279 48,629 60,410 65,078
Thu nhập khác 1,026 462 269 199 1,313
Chi phí khác 718 1,821 1,700 2,334 1,626
Lợi nhuận khác 309 -1,359 -1,431 -2,136 -312
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,549 41,920 47,199 58,275 64,765
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,706 6,497 6,899 9,818 10,771
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 19,706 6,497 6,899 9,818 10,771
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,843 35,423 40,300 48,457 53,994
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,843 35,423 40,300 48,457 53,994
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)