単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,255,827 1,158,715 1,309,593 1,286,958 1,322,965
Các khoản giảm trừ doanh thu 12 18 2
Doanh thu thuần 1,255,815 1,158,715 1,309,593 1,286,940 1,322,963
Giá vốn hàng bán 1,138,739 1,047,471 1,170,315 1,111,984 1,189,787
Lợi nhuận gộp 117,077 111,244 139,278 174,956 133,176
Doanh thu hoạt động tài chính 34,190 31,778 20,999 28,015 25,910
Chi phí tài chính 23,646 15,582 11,322 23,201 12,370
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,809 6,574 6,925 8,091 8,016
Chi phí bán hàng 54,974 52,242 60,207 86,712 61,758
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,369 26,568 28,337 27,980 34,567
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 43,279 48,629 60,410 65,078 50,390
Thu nhập khác 462 269 199 1,313 2,126
Chi phí khác 1,821 1,700 2,334 1,626 561
Lợi nhuận khác -1,359 -1,431 -2,136 -312 1,564
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,920 47,199 58,275 64,765 51,955
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,497 6,899 9,818 10,771 8,018
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,497 6,899 9,818 10,771 8,018
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,423 40,300 48,457 53,994 43,937
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,423 40,300 48,457 53,994 43,409
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)