単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 894,878 1,041,721 983,673 1,019,600 1,092,418
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -620,650 -689,655 -719,798 -720,724 -672,676
3. Tiền chi trả cho người lao động -196,563 -220,796 -202,089 -367,611 -212,937
4. Tiền chi trả lãi vay -6,669 -6,911 -7,704 -8,007 -9,392
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 -33,091 -6,418
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 21,866 59,970 8,439 53,569 29,014
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -48,211 -61,246 -75,210 -65,719 -60,058
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 44,653 123,082 -12,690 -121,983 159,951
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -31,388 -72,227 -47,270 -55,562 -37,582
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 54 -54
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -146,988 -192,395 -139,275 -286,155 -150,035
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 119,102 139,597 151,998 257,406 107,396
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,330 15,340 3,101 2,709 9,411
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -56,944 -109,685 -31,446 -81,548 -70,863
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 222,345 322,528 291,568 400,577 310,580
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -267,047 -317,819 -294,314 -237,664 -323,912
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -15,322 0 -10,722
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -44,702 -10,614 -2,746 162,913 -24,054
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -56,994 2,784 -46,881 -40,618 65,034
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 203,102 145,884 147,062 98,895 58,447
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -224 -1,606 1,804 171 -173
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 145,884 147,062 101,985 58,447 125,311