|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.255.827
|
1.158.715
|
1.309.593
|
1.286.958
|
1.322.965
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12
|
|
|
18
|
2
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.255.815
|
1.158.715
|
1.309.593
|
1.286.940
|
1.322.963
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.138.739
|
1.047.471
|
1.170.315
|
1.111.984
|
1.189.787
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
117.077
|
111.244
|
139.278
|
174.956
|
133.176
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
34.190
|
31.778
|
20.999
|
28.015
|
25.910
|
|
7. Chi phí tài chính
|
23.646
|
15.582
|
11.322
|
23.201
|
12.370
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.809
|
6.574
|
6.925
|
8.091
|
8.016
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
54.974
|
52.242
|
60.207
|
86.712
|
61.758
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29.369
|
26.568
|
28.337
|
27.980
|
34.567
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
43.279
|
48.629
|
60.410
|
65.078
|
50.390
|
|
12. Thu nhập khác
|
462
|
269
|
199
|
1.313
|
2.126
|
|
13. Chi phí khác
|
1.821
|
1.700
|
2.334
|
1.626
|
561
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.359
|
-1.431
|
-2.136
|
-312
|
1.564
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41.920
|
47.199
|
58.275
|
64.765
|
51.955
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.497
|
6.899
|
9.818
|
10.771
|
8.018
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.497
|
6.899
|
9.818
|
10.771
|
8.018
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
35.423
|
40.300
|
48.457
|
53.994
|
43.937
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
35.423
|
40.300
|
48.457
|
53.994
|
43.409
|