TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
23.923
|
13.600
|
20.245
|
26.968
|
65.661
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.075
|
4.826
|
11.746
|
21.743
|
3.901
|
1. Tiền
|
1.075
|
4.826
|
10.246
|
6.743
|
3.901
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1.500
|
15.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
1.000
|
2.083
|
54.229
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
2.083
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1.000
|
0
|
54.229
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22.526
|
8.419
|
5.194
|
2.770
|
6.506
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
23.168
|
7.999
|
4.176
|
3.294
|
5.997
|
2. Trả trước cho người bán
|
41
|
952
|
1.826
|
89
|
761
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
209
|
242
|
72
|
311
|
734
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-892
|
-774
|
-880
|
-925
|
-987
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
103
|
129
|
184
|
137
|
185
|
1. Hàng tồn kho
|
103
|
129
|
184
|
137
|
185
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
219
|
227
|
2.121
|
235
|
841
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
219
|
227
|
215
|
235
|
193
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
1.906
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
648
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
244.271
|
230.566
|
227.607
|
218.413
|
202.330
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
60.421
|
52.090
|
14.787
|
14.336
|
12.183
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
60.421
|
52.090
|
14.787
|
14.336
|
12.183
|
- Nguyên giá
|
118.379
|
118.561
|
56.945
|
58.671
|
58.763
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-57.958
|
-66.471
|
-42.158
|
-44.336
|
-46.579
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
181.037
|
176.205
|
208.532
|
196.647
|
184.926
|
- Nguyên giá
|
196.747
|
196.747
|
264.293
|
264.293
|
264.401
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.710
|
-20.543
|
-55.762
|
-67.646
|
-79.475
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
81
|
81
|
857
|
81
|
81
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
81
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
81
|
81
|
857
|
0
|
81
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.733
|
2.190
|
3.431
|
7.349
|
5.140
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.733
|
2.190
|
3.431
|
7.349
|
5.140
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
268.195
|
244.166
|
247.852
|
245.381
|
267.991
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
148.090
|
118.319
|
96.499
|
64.389
|
46.613
|
I. Nợ ngắn hạn
|
35.406
|
19.744
|
18.766
|
28.337
|
27.844
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11.967
|
5.387
|
920
|
720
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
5.470
|
350
|
70
|
1.075
|
661
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19
|
180
|
258
|
12
|
214
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.418
|
1.876
|
3.245
|
10.127
|
9.034
|
6. Phải trả người lao động
|
1.758
|
1.201
|
3.744
|
4.828
|
5.744
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
186
|
187
|
511
|
155
|
592
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.568
|
4.225
|
4.576
|
5.932
|
5.526
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.476
|
1.421
|
1.475
|
1.502
|
1.540
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.190
|
800
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.355
|
4.116
|
3.968
|
3.986
|
4.533
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
112.684
|
98.575
|
77.733
|
36.052
|
18.768
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.684
|
12.575
|
16.293
|
19.132
|
18.768
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
100.000
|
86.000
|
61.440
|
16.920
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
120.105
|
125.847
|
151.353
|
180.992
|
221.378
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
120.105
|
125.847
|
151.353
|
180.992
|
221.378
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52.897
|
52.897
|
52.897
|
52.897
|
100.504
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
106
|
106
|
106
|
106
|
106
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
30.850
|
30.850
|
30.850
|
30.850
|
30.850
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36.252
|
41.994
|
67.500
|
97.139
|
89.918
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.000
|
29.986
|
36.200
|
55.616
|
33.001
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21.252
|
12.008
|
31.300
|
41.522
|
56.917
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
268.195
|
244.166
|
247.852
|
245.381
|
267.991
|