Unit: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 82,027 77,835 124,492 253,625 253,625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 82,027 77,835 124,492 253,625 253,625
4. Giá vốn hàng bán 69,904 60,043 113,709 226,906 226,953
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12,124 17,792 10,783 26,719 26,672
6. Doanh thu hoạt động tài chính 19,730 40,218 62,181 89,438
7. Chi phí tài chính 3,886 1,395 1,954 18,979 18,256
-Trong đó: Chi phí lãi vay 89 891 431 9,739 9,000
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 374 0 125 1,996 1,996
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,702 9,681 16,823 26,145 26,165
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9,891 46,934 54,063 69,037 68,894
12. Thu nhập khác 3,287 2,149 408 9,876 9,876
13. Chi phí khác 4,749 1,374 598 616 616
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,463 774 -190 9,260 9,260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,429 47,708 53,872 78,296 78,154
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 5,665 10,134 12,346 12,324
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 5,665 10,134 12,346 12,324
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,429 42,043 43,738 65,950 65,831
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -253 -1,893 12,525 12,589
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,429 42,296 45,631 53,425 53,241