Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89.630 82.027 77.835 124.492 253.625
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 89.630 82.027 77.835 124.492 253.625
4. Giá vốn hàng bán 84.946 69.904 60.043 113.709 226.906
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4.683 12.124 17.792 10.783 26.719
6. Doanh thu hoạt động tài chính 607 19.730 40.218 62.181 89.438
7. Chi phí tài chính 465 3.886 1.395 1.954 18.979
-Trong đó: Chi phí lãi vay 465 89 891 431 9.739
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 509 374 0 125 1.996
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.770 17.702 9.681 16.823 26.145
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -8.453 9.891 46.934 54.063 69.037
12. Thu nhập khác 665 3.287 2.149 408 9.876
13. Chi phí khác 2.006 4.749 1.374 598 616
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.341 -1.463 774 -190 9.260
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -9.794 8.429 47.708 53.872 78.296
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 5.665 10.134 12.346
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 5.665 10.134 12.346
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -9.794 8.429 42.043 43.738 65.950
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 -253 -1.893 12.525
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -9.794 8.429 42.296 45.631 53.425