|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.429
|
47.707
|
53.872
|
78.296
|
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
21.688
|
12.313
|
939
|
18.088
|
0
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-6.068
|
1.827
|
5.154
|
14.151
|
0
|
|
- Các khoản dự phòng
|
9.974
|
-24.962
|
638
|
2.172
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-87
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
17.752
|
40.221
|
-5.284
|
-7.212
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
117
|
891
|
431
|
8.977
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
-5.665
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
30.116
|
60.020
|
54.812
|
96.384
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
8.400
|
22.717
|
-46.522
|
37.919
|
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
4.066
|
5.557
|
-306
|
-1.524
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.610
|
-6.682
|
11.014
|
69.215
|
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
260
|
-1.208
|
215
|
-1.295
|
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
1.486
|
-86.039
|
58.575
|
-284.192
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-104
|
-891
|
-401
|
-2.897
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
2.566
|
-10.786
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-354
|
-33
|
-246
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40.259
|
-6.559
|
79.706
|
-97.175
|
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12.090
|
-10.201
|
-21.062
|
-111.532
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
395
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-25.255
|
31.700
|
-87.500
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
640
|
87.500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-8.425
|
32.163
|
0
|
-181.600
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
3.252
|
0
|
0
|
300
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-18.150
|
-40.221
|
5.284
|
10.619
|
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-36.487
|
13.441
|
-102.638
|
-194.319
|
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
2.000
|
35.500
|
554.467
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3.537
|
0
|
37.436
|
845.683
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.022
|
9.906
|
-34.651
|
-690.599
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-4.542
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.485
|
7.364
|
38.285
|
709.191
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.287
|
14.245
|
15.354
|
417.697
|
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.178
|
11.993
|
25.838
|
41.201
|
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
42
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
12.007
|
26.238
|
41.192
|
458.898
|
|