単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89,630 82,027 77,835 124,492 253,625
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 89,630 82,027 77,835 124,492 253,625
Giá vốn hàng bán 84,946 69,904 60,043 113,709 226,906
Lợi nhuận gộp 4,683 12,124 17,792 10,783 26,719
Doanh thu hoạt động tài chính 607 19,730 40,218 62,181 89,438
Chi phí tài chính 465 3,886 1,395 1,954 18,979
Trong đó: Chi phí lãi vay 465 89 891 431 9,739
Chi phí bán hàng 509 374 0 125 1,996
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,770 17,702 9,681 16,823 26,145
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,453 9,891 46,934 54,063 69,037
Thu nhập khác 665 3,287 2,149 408 9,876
Chi phí khác 2,006 4,749 1,374 598 616
Lợi nhuận khác -1,341 -1,463 774 -190 9,260
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,794 8,429 47,708 53,872 78,296
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 5,665 10,134 12,346
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 5,665 10,134 12,346
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,794 8,429 42,043 43,738 65,950
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -253 -1,893 12,525
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,794 8,429 42,296 45,631 53,425
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)