単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,953 85,624 89,103 144,062 126,682
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 71,953 85,624 89,103 144,062 126,682
Giá vốn hàng bán 66,359 76,138 78,894 119,257 98,542
Lợi nhuận gộp 5,594 9,486 10,209 24,805 28,140
Doanh thu hoạt động tài chính 45,892 10,290 17,270 19,546 3,344
Chi phí tài chính 7,840 6,910 2,745 9,074 6,002
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,333 5,311 2,945 3,472 3,045
Chi phí bán hàng 607 1,332 2,242 11,947 16,342
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,505 6,945 6,315 6,527 8,219
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,533 4,590 26,212 26,681 10,779
Thu nhập khác 3 9,860 52 7,820 11,200
Chi phí khác 520 12 441 458 63
Lợi nhuận khác -517 9,848 -388 7,362 11,137
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 10,035 9,878 9,858
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,016 14,438 25,823 34,043 21,916
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,600 -72 1,955 3,987 2,216
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 6,600 -72 1,955 3,987 2,216
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,416 14,510 23,869 30,057 19,700
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,480 3,146 5,225 4,040 2,437
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 21,936 11,365 18,644 26,017 17,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0