|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71,953
|
85,624
|
89,103
|
144,062
|
126,682
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
71,953
|
85,624
|
89,103
|
144,062
|
126,682
|
|
Giá vốn hàng bán
|
66,359
|
76,138
|
78,894
|
119,257
|
98,542
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,594
|
9,486
|
10,209
|
24,805
|
28,140
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
45,892
|
10,290
|
17,270
|
19,546
|
3,344
|
|
Chi phí tài chính
|
7,840
|
6,910
|
2,745
|
9,074
|
6,002
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,333
|
5,311
|
2,945
|
3,472
|
3,045
|
|
Chi phí bán hàng
|
607
|
1,332
|
2,242
|
11,947
|
16,342
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,505
|
6,945
|
6,315
|
6,527
|
8,219
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
34,533
|
4,590
|
26,212
|
26,681
|
10,779
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
9,860
|
52
|
7,820
|
11,200
|
|
Chi phí khác
|
520
|
12
|
441
|
458
|
63
|
|
Lợi nhuận khác
|
-517
|
9,848
|
-388
|
7,362
|
11,137
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
10,035
|
9,878
|
9,858
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
34,016
|
14,438
|
25,823
|
34,043
|
21,916
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,600
|
-72
|
1,955
|
3,987
|
2,216
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,600
|
-72
|
1,955
|
3,987
|
2,216
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
27,416
|
14,510
|
23,869
|
30,057
|
19,700
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
5,480
|
3,146
|
5,225
|
4,040
|
2,437
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
21,936
|
11,365
|
18,644
|
26,017
|
17,263
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|