単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 30,141 34,447 40,625 42,825 53,222
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 30,141 34,447 40,625 42,825 53,222
Giá vốn hàng bán 27,983 30,953 34,758 37,165 47,170
Lợi nhuận gộp 2,158 3,494 5,867 5,660 6,053
Doanh thu hoạt động tài chính 36,369 10,563 5,280 9,838 23,419
Chi phí tài chính 4,817 373 -2,416 526 3,703
Trong đó: Chi phí lãi vay 79 95 243 342 702
Chi phí bán hàng 31 30 64 44 13
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,409 4,451 6,523 4,707 6,061
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 30,271 9,203 6,975 10,219 19,695
Thu nhập khác 28 38 342 178 2
Chi phí khác 53 240 256 227 24
Lợi nhuận khác -25 -202 86 -50 -22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 30,246 9,002 7,061 10,170 19,673
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,315 1,595 1,649 2,576 3,243
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,315 1,595 1,649 2,576 3,243
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,931 7,406 5,412 7,593 16,430
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -281 -253 -1,081 -501 4,400
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,211 7,659 6,493 8,094 12,031
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)