|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,447
|
40,625
|
42,825
|
53,222
|
71,953
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
34,447
|
40,625
|
42,825
|
53,222
|
71,953
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,953
|
34,758
|
37,165
|
47,170
|
66,359
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,494
|
5,867
|
5,660
|
6,053
|
5,594
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,563
|
5,280
|
9,838
|
23,419
|
45,892
|
|
Chi phí tài chính
|
373
|
-2,416
|
526
|
3,703
|
7,840
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
95
|
243
|
342
|
702
|
3,333
|
|
Chi phí bán hàng
|
30
|
64
|
44
|
13
|
607
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,451
|
6,523
|
4,707
|
6,061
|
8,505
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,203
|
6,975
|
10,219
|
19,695
|
34,533
|
|
Thu nhập khác
|
38
|
342
|
178
|
2
|
3
|
|
Chi phí khác
|
240
|
256
|
227
|
24
|
520
|
|
Lợi nhuận khác
|
-202
|
86
|
-50
|
-22
|
-517
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,002
|
7,061
|
10,170
|
19,673
|
34,016
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,595
|
1,649
|
2,576
|
3,243
|
6,600
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,595
|
1,649
|
2,576
|
3,243
|
6,600
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
7,406
|
5,412
|
7,593
|
16,430
|
27,416
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-253
|
-1,081
|
-501
|
4,400
|
5,480
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
7,659
|
6,493
|
8,094
|
12,031
|
21,936
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|