単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,625 42,825 53,222 71,953 85,624
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 40,625 42,825 53,222 71,953 85,624
Giá vốn hàng bán 34,758 37,165 47,170 66,359 76,138
Lợi nhuận gộp 5,867 5,660 6,053 5,594 9,486
Doanh thu hoạt động tài chính 5,280 9,838 23,419 45,892 10,290
Chi phí tài chính -2,416 526 3,703 7,840 6,910
Trong đó: Chi phí lãi vay 243 342 702 3,333 5,311
Chi phí bán hàng 64 44 13 607 1,332
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,523 4,707 6,061 8,505 6,945
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,975 10,219 19,695 34,533 4,590
Thu nhập khác 342 178 2 3 9,860
Chi phí khác 256 227 24 520 12
Lợi nhuận khác 86 -50 -22 -517 9,848
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,061 10,170 19,673 34,016 14,438
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,649 2,576 3,243 6,600 -72
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,649 2,576 3,243 6,600 -72
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,412 7,593 16,430 27,416 14,510
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1,081 -501 4,400 5,480 3,146
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,493 8,094 12,031 21,936 11,365
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)