単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 42,825 53,222 71,953 85,624 89,103
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 42,825 53,222 71,953 85,624 89,103
Giá vốn hàng bán 37,165 47,170 66,359 76,138 78,894
Lợi nhuận gộp 5,660 6,053 5,594 9,486 10,209
Doanh thu hoạt động tài chính 9,838 23,419 45,892 10,290 17,270
Chi phí tài chính 526 3,703 7,840 6,910 2,745
Trong đó: Chi phí lãi vay 342 702 3,333 5,311 2,945
Chi phí bán hàng 44 13 607 1,332 2,242
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,707 6,061 8,505 6,945 6,315
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,219 19,695 34,533 4,590 26,212
Thu nhập khác 178 2 3 9,860 52
Chi phí khác 227 24 520 12 441
Lợi nhuận khác -50 -22 -517 9,848 -388
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 10,035
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,170 19,673 34,016 14,438 25,823
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,576 3,243 6,600 -72 1,955
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,576 3,243 6,600 -72 1,955
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,593 16,430 27,416 14,510 23,869
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -501 4,400 5,480 3,146 5,225
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,094 12,031 21,936 11,365 18,644
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0