Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 47.242 106.786 146.906 181.414 227.826
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.960 1.938 1.192 4.007 2.957
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 45.282 104.849 145.714 177.407 224.869
4. Giá vốn hàng bán 52.917 90.726 120.471 145.424 187.399
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -7.635 14.123 25.243 31.983 37.470
6. Doanh thu hoạt động tài chính 49 15 64 312 718
7. Chi phí tài chính 1.749 1.871 1.862 1.289 565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.049 1.073 1.112 483 205
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2.353 4.615 7.058 7.609 8.539
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.002 6.644 13.013 16.220 20.089
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -18.691 1.007 3.375 7.177 8.995
12. Thu nhập khác 6.757 1.055 1.157 1.249 1.076
13. Chi phí khác 1.895 836 782 1.113 801
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 4.861 219 375 136 274
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13.829 1.226 3.751 7.313 9.269
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 566
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0 0 566
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -13.829 1.226 3.751 7.313 8.702
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -13.829 1.226 3.751 7.313 8.702