|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
47.242
|
106.786
|
146.906
|
181.414
|
227.826
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1.960
|
1.938
|
1.192
|
4.007
|
2.957
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
45.282
|
104.849
|
145.714
|
177.407
|
224.869
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
52.917
|
90.726
|
120.471
|
145.424
|
187.399
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-7.635
|
14.123
|
25.243
|
31.983
|
37.470
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
49
|
15
|
64
|
312
|
718
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.749
|
1.871
|
1.862
|
1.289
|
565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.049
|
1.073
|
1.112
|
483
|
205
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.353
|
4.615
|
7.058
|
7.609
|
8.539
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.002
|
6.644
|
13.013
|
16.220
|
20.089
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-18.691
|
1.007
|
3.375
|
7.177
|
8.995
|
|
12. Thu nhập khác
|
6.757
|
1.055
|
1.157
|
1.249
|
1.076
|
|
13. Chi phí khác
|
1.895
|
836
|
782
|
1.113
|
801
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4.861
|
219
|
375
|
136
|
274
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-13.829
|
1.226
|
3.751
|
7.313
|
9.269
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
566
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
566
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-13.829
|
1.226
|
3.751
|
7.313
|
8.702
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-13.829
|
1.226
|
3.751
|
7.313
|
8.702
|