|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.344
|
3.936
|
2.057
|
1.873
|
2.812
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.666
|
1.411
|
1.591
|
333
|
2.221
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.605
|
1.539
|
1.538
|
1.590
|
2.025
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-80
|
0
|
17
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3
|
-110
|
-6
|
-1.294
|
-37
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
65
|
62
|
59
|
19
|
234
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.010
|
5.347
|
3.649
|
2.205
|
5.033
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-4.926
|
-10.597
|
-2.864
|
7.194
|
-3.584
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
621
|
-816
|
-290
|
189
|
95
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-7.678
|
21.547
|
6.596
|
-3.268
|
-9.089
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
361
|
4
|
-22
|
-2.662
|
-430
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
-181
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-65
|
-64
|
-59
|
-54
|
-605
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
-101
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-23
|
-206
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-8.699
|
15.215
|
7.010
|
3.605
|
-8.862
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-125
|
-135
|
-670
|
-6.139
|
-14.841
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
1.045
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2.000
|
-8.000
|
-9.000
|
|
-9.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
12.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
110
|
6
|
433
|
37
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2.122
|
-8.025
|
-9.664
|
-4.660
|
-11.803
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
420
|
0
|
140
|
|
10.000
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
293
|
-904
|
-318
|
-318
|
-794
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
714
|
-904
|
-177
|
-318
|
9.206
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-10.107
|
6.286
|
-2.831
|
-1.373
|
-11.460
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16.758
|
6.651
|
16.994
|
14.163
|
22.757
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
64
|
0
|
-33
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6.651
|
13.000
|
14.163
|
12.757
|
11.297
|