|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
37,827
|
42,782
|
60,630
|
67,852
|
56,603
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,028
|
572
|
996
|
766
|
671
|
|
Doanh thu thuần
|
36,798
|
42,209
|
59,634
|
67,087
|
55,932
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,702
|
34,842
|
48,246
|
56,876
|
47,395
|
|
Lợi nhuận gộp
|
5,097
|
7,367
|
11,388
|
10,210
|
8,537
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
84
|
3
|
190
|
66
|
458
|
|
Chi phí tài chính
|
296
|
65
|
249
|
134
|
116
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
52
|
65
|
62
|
59
|
19
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,453
|
1,802
|
1,980
|
2,558
|
2,199
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,351
|
4,056
|
5,175
|
5,303
|
5,557
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
81
|
1,447
|
4,174
|
2,282
|
1,123
|
|
Thu nhập khác
|
202
|
37
|
21
|
31
|
986
|
|
Chi phí khác
|
131
|
141
|
259
|
255
|
237
|
|
Lợi nhuận khác
|
71
|
-104
|
-238
|
-224
|
749
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
152
|
1,344
|
3,936
|
2,057
|
1,873
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
243
|
79
|
244
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
243
|
79
|
244
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
152
|
1,344
|
3,693
|
1,978
|
1,629
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
152
|
1,344
|
3,693
|
1,978
|
1,629
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|