Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 22.518 26.202 23.349 21.072 13.093
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66 5.180 3.422 1.860 3.938
1. Tiền 66 5.180 388 1.860 2.720
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 3.034 0 1.218
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.730 6.370 7.142 4.494 1.169
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.713 6.320 7.427 4.680 2.778
2. Trả trước cho người bán 55 77 139 90 16
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 0 18 10 250
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -38 -26 -442 -286 -1.875
IV. Tổng hàng tồn kho 17.900 13.649 11.616 13.763 7.396
1. Hàng tồn kho 17.900 13.649 11.616 13.763 7.549
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -153
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.822 1.003 1.169 954 591
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 896 318 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 206 0 242 62 62
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 720 685 927 892 529
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 63.391 66.755 63.648 68.002 68.713
I. Các khoản phải thu dài hạn 648 713 779 847 2.145
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 648 713 779 847 2.145
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.294 2.731 1.669 1.272 990
1. Tài sản cố định hữu hình 3.294 2.731 1.669 1.272 990
- Nguyên giá 22.555 22.432 21.282 21.282 21.184
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.261 -19.702 -19.613 -20.010 -20.194
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 59.449 63.311 61.200 65.883 65.578
1. Chi phí trả trước dài hạn 59.036 62.890 60.770 65.723 65.408
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 414 421 430 160 170
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 85.909 92.957 86.997 89.073 81.806
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 16.566 21.923 16.446 18.385 12.377
I. Nợ ngắn hạn 15.868 21.191 15.668 17.583 11.527
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3.000 4.000 4.000 4.000 3.600
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6.484 10.475 3.835 4.821 2.908
4. Người mua trả tiền trước 55 41 1.658 84 276
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.158 2.385 1.817 5.931 1.923
6. Phải trả người lao động 0 0 0 42 339
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.744 1.676 411 424 431
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2.041 2.166 3.302 2.250 1.903
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 386 448 645 31 148
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 698 732 779 802 849
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 698 732 779 802 849
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 69.343 71.034 70.551 70.688 69.430
I. Vốn chủ sở hữu 69.343 71.034 70.551 70.688 69.430
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.161 50.161 50.161 50.161 50.161
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -730 -730 -730 -730 -730
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17.887 18.340 18.340 18.340 18.340
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.026 3.263 2.779 2.917 1.659
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 132 1.786 22 2.779 524
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.894 1.476 2.758 138 1.135
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 85.909 92.957 86.997 89.073 81.806