TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108.539
|
182.286
|
154.274
|
135.827
|
170.878
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7.877
|
5.217
|
4.972
|
6.069
|
3.125
|
1. Tiền
|
7.877
|
5.217
|
4.972
|
6.069
|
3.125
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34.705
|
42.120
|
36.291
|
28.746
|
35.832
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
35.636
|
42.875
|
35.533
|
28.563
|
37.389
|
2. Trả trước cho người bán
|
16
|
265
|
424
|
253
|
154
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
371
|
875
|
2.064
|
1.855
|
4
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.318
|
-1.895
|
-1.729
|
-1.925
|
-1.716
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65.956
|
134.950
|
112.959
|
100.837
|
131.297
|
1. Hàng tồn kho
|
65.956
|
134.950
|
112.959
|
100.837
|
131.297
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
52
|
175
|
625
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
625
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
52
|
175
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
49.611
|
46.495
|
39.452
|
33.508
|
24.247
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
90
|
90
|
86
|
386
|
536
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
90
|
90
|
86
|
386
|
536
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
45.050
|
42.107
|
35.209
|
28.429
|
23.587
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
45.050
|
42.107
|
35.209
|
28.343
|
23.525
|
- Nguyên giá
|
120.476
|
125.073
|
124.430
|
121.101
|
122.723
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-75.426
|
-82.966
|
-89.221
|
-92.758
|
-99.198
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
87
|
62
|
- Nguyên giá
|
738
|
0
|
738
|
838
|
838
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-738
|
0
|
-738
|
-751
|
-776
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
738
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-738
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.471
|
4.298
|
4.157
|
4.693
|
124
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
4.301
|
4.261
|
4.157
|
4.127
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
169
|
37
|
0
|
566
|
124
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
158.150
|
228.781
|
193.726
|
169.335
|
195.125
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
38.043
|
107.226
|
70.995
|
45.580
|
76.827
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.773
|
106.956
|
70.725
|
45.310
|
76.557
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
11.720
|
82.843
|
45.535
|
21.274
|
55.908
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
12.191
|
10.822
|
8.865
|
7.837
|
12.913
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.126
|
6.826
|
7.048
|
6.748
|
2.885
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.013
|
636
|
744
|
1.079
|
1.464
|
6. Phải trả người lao động
|
4.184
|
3.200
|
5.195
|
3.878
|
546
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
156
|
45
|
173
|
42
|
103
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
845
|
1.341
|
759
|
2.421
|
909
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
784
|
0
|
720
|
620
|
347
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
756
|
1.243
|
1.688
|
1.411
|
1.481
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
270
|
270
|
270
|
270
|
270
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
270
|
270
|
270
|
270
|
270
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
120.107
|
121.556
|
122.731
|
123.755
|
118.298
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
120.107
|
121.556
|
122.731
|
123.755
|
118.298
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
107.778
|
107.778
|
107.778
|
107.778
|
107.778
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-32
|
-32
|
-32
|
-32
|
-32
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
1.948
|
2.955
|
4.005
|
5.056
|
1.045
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
10.413
|
10.854
|
10.979
|
10.953
|
9.506
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
53
|
59
|
176
|
191
|
152
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.360
|
10.795
|
10.803
|
10.762
|
9.354
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
158.150
|
228.781
|
193.726
|
169.335
|
195.125
|